palmated leaf
láa bàn
palmated antlers
sừng bàn
palmated foot
bàn chân chia tán
palmated shape
hình dạng chia tán
palmated webbing
màng chia tán
palmated structure
cấu trúc chia tán
palmated design
thiết kế chia tán
palmated pattern
mẫu chia tán
palmated wings
cánh chia tán
palmated fins
vây chia tán
the palmated leaves of the plant are very distinct.
lá cây phân tán rất đặc trưng.
many animals have palmated hooves for better swimming.
nhiều động vật có guốc chân phân tán để bơi tốt hơn.
palmated fungi can be found in various environments.
nấm phân tán có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
we studied the palmated structure of the ancient trees.
chúng tôi nghiên cứu cấu trúc phân tán của những cây cổ thụ.
the palmated design is popular in modern architecture.
thiết kế phân tán phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
her palmated fingers made it easier to grasp objects.
ngón tay phân tán của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng cầm nắm đồ vật hơn.
palmated patterns are often seen in traditional art.
các họa tiết phân tán thường thấy trong nghệ thuật truyền thống.
he illustrated the palmated features of the species.
anh ta minh họa các đặc điểm phân tán của loài.
the palmated crest of the bird is quite striking.
mào phân tán của loài chim khá ấn tượng.
scientists discovered a new palmated species in the rainforest.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài phân tán mới trong rừng nhiệt đới.
palmated leaf
láa bàn
palmated antlers
sừng bàn
palmated foot
bàn chân chia tán
palmated shape
hình dạng chia tán
palmated webbing
màng chia tán
palmated structure
cấu trúc chia tán
palmated design
thiết kế chia tán
palmated pattern
mẫu chia tán
palmated wings
cánh chia tán
palmated fins
vây chia tán
the palmated leaves of the plant are very distinct.
lá cây phân tán rất đặc trưng.
many animals have palmated hooves for better swimming.
nhiều động vật có guốc chân phân tán để bơi tốt hơn.
palmated fungi can be found in various environments.
nấm phân tán có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
we studied the palmated structure of the ancient trees.
chúng tôi nghiên cứu cấu trúc phân tán của những cây cổ thụ.
the palmated design is popular in modern architecture.
thiết kế phân tán phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
her palmated fingers made it easier to grasp objects.
ngón tay phân tán của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng cầm nắm đồ vật hơn.
palmated patterns are often seen in traditional art.
các họa tiết phân tán thường thấy trong nghệ thuật truyền thống.
he illustrated the palmated features of the species.
anh ta minh họa các đặc điểm phân tán của loài.
the palmated crest of the bird is quite striking.
mào phân tán của loài chim khá ấn tượng.
scientists discovered a new palmated species in the rainforest.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài phân tán mới trong rừng nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay