palmlike curve
đường cong giống lá dừa
palmlike shape
hình dạng giống lá dừa
palmlike leaf
lá giống dừa
palmlike appearance
ngoại hình giống dừa
palmlike structure
cấu trúc giống dừa
felt palmlike
cảm giác giống dừa
with palmlike ridges
có gờ giống dừa
a palmlike form
một hình dạng giống dừa
palmlike texture
độ nhám giống dừa
showing palmlike features
trình bày các đặc điểm giống dừa
the plant had palmlike leaves, swaying gently in the breeze.
Cây có những lá giống lá dừa, nhẹ nhàng đung đưa trong gió.
he wore a palmlike hat to shield his face from the sun.
Ông đeo một chiếc nón giống lá dừa để che mặt khỏi ánh nắng.
the architecture featured palmlike arches, creating a unique aesthetic.
Thiết kế kiến trúc có những cung vòm giống lá dừa, tạo nên một phong cách độc đáo.
the sculpture resembled a palmlike frond, intricately detailed.
Tác phẩm điêu khắc giống như một tán lá dừa, được chi tiết tinh xảo.
she carried a palmlike fan to cool herself on the hot day.
Cô cầm một chiếc quạt giống lá dừa để làm mát trong ngày nắng nóng.
the logo incorporated a stylized, palmlike shape to represent growth.
Biểu tượng sử dụng một hình dạng được phác họa giống lá dừa để biểu thị sự phát triển.
the artist used a palmlike motif in the painting, evoking a tropical feel.
Nghệ sĩ đã sử dụng một họa tiết giống lá dừa trong bức tranh, gợi lên cảm giác nhiệt đới.
the furniture design included palmlike curves and natural materials.
Thiết kế nội thất bao gồm những đường cong giống lá dừa và vật liệu tự nhiên.
the dancer’s movements were fluid and palmlike, like swaying branches.
Động tác của người nhảy múa mềm mại và giống như những cành cây đung đưa.
the pattern on the fabric was inspired by palmlike foliage.
Mẫu trên vải được lấy cảm hứng từ những tán lá giống lá dừa.
the child drew a picture of a palmlike tree on the beach.
Em bé vẽ một bức tranh về một cây giống cây dừa trên bãi biển.
palmlike curve
đường cong giống lá dừa
palmlike shape
hình dạng giống lá dừa
palmlike leaf
lá giống dừa
palmlike appearance
ngoại hình giống dừa
palmlike structure
cấu trúc giống dừa
felt palmlike
cảm giác giống dừa
with palmlike ridges
có gờ giống dừa
a palmlike form
một hình dạng giống dừa
palmlike texture
độ nhám giống dừa
showing palmlike features
trình bày các đặc điểm giống dừa
the plant had palmlike leaves, swaying gently in the breeze.
Cây có những lá giống lá dừa, nhẹ nhàng đung đưa trong gió.
he wore a palmlike hat to shield his face from the sun.
Ông đeo một chiếc nón giống lá dừa để che mặt khỏi ánh nắng.
the architecture featured palmlike arches, creating a unique aesthetic.
Thiết kế kiến trúc có những cung vòm giống lá dừa, tạo nên một phong cách độc đáo.
the sculpture resembled a palmlike frond, intricately detailed.
Tác phẩm điêu khắc giống như một tán lá dừa, được chi tiết tinh xảo.
she carried a palmlike fan to cool herself on the hot day.
Cô cầm một chiếc quạt giống lá dừa để làm mát trong ngày nắng nóng.
the logo incorporated a stylized, palmlike shape to represent growth.
Biểu tượng sử dụng một hình dạng được phác họa giống lá dừa để biểu thị sự phát triển.
the artist used a palmlike motif in the painting, evoking a tropical feel.
Nghệ sĩ đã sử dụng một họa tiết giống lá dừa trong bức tranh, gợi lên cảm giác nhiệt đới.
the furniture design included palmlike curves and natural materials.
Thiết kế nội thất bao gồm những đường cong giống lá dừa và vật liệu tự nhiên.
the dancer’s movements were fluid and palmlike, like swaying branches.
Động tác của người nhảy múa mềm mại và giống như những cành cây đung đưa.
the pattern on the fabric was inspired by palmlike foliage.
Mẫu trên vải được lấy cảm hứng từ những tán lá giống lá dừa.
the child drew a picture of a palmlike tree on the beach.
Em bé vẽ một bức tranh về một cây giống cây dừa trên bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay