pals

[Mỹ]/[pɑːlz]/
[Anh]/[pɑːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bạn bè; những người bạn thân thiết.; Một cách gọi thân mật dành cho bạn bè.

Cụm từ & Cách kết hợp

close pals

những người bạn thân thiết

old pals

những người bạn cũ

new pals

những người bạn mới

pals around

chơi thân với nhau

be pals

làm bạn

good pals

những người bạn tốt

palled around

đã chơi thân

pals together

chơi thân cùng nhau

pals up

làm quen với nhau

best pals

những người bạn thân nhất

Câu ví dụ

we've been pals since elementary school.

Chúng tôi đã là bạn thân từ cấp tiểu học.

he's a great pal and always there for you.

Anh ấy là một người bạn tuyệt vời và luôn ở bên bạn.

let's grab coffee with our pals this weekend.

Chúng ta hãy đi uống cà phê với bạn bè của chúng ta vào cuối tuần này nhé.

they're close pals and share everything.

Họ là những người bạn thân và chia sẻ mọi thứ.

i'm so glad to have such supportive pals.

Tôi rất vui vì có những người bạn luôn ủng hộ tôi.

we're planning a surprise party for our pals.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của chúng tôi.

my childhood pals still visit from out of town.

Những người bạn thời thơ ấu của tôi vẫn thường xuyên đến thăm từ xa.

it's important to have good pals in life.

Điều quan trọng là có những người bạn tốt trong cuộc sống.

we're the best of pals and always laughing.

Chúng tôi là những người bạn tốt nhất và luôn cười.

she's a loyal pal and a true friend.

Cô ấy là một người bạn trung thành và là một người bạn thực sự.

we're just pals, nothing more, nothing less.

Chúng tôi chỉ là bạn bè thôi, không hơn không kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay