fierce rivals
Những đối thủ mạnh mẽ
business rivals
Những đối thủ kinh doanh
arch rivals
Những đối thủ truyền kiếp
local rivals
Những đối thủ cạnh tranh địa phương
historical rivals
Những đối thủ lịch sử
rivals clash
Những đối thủ đối đầu
rivals compete
Những đối thủ cạnh tranh
top rivals
Những đối thủ hàng đầu
rivals emerge
Những đối thủ nổi lên
rivals unite
Những đối thủ hợp nhất
they have been rivals since childhood.
Họ đã là đối thủ từ khi còn nhỏ.
our company faces strong rivals in the market.
Công ty của chúng tôi phải đối mặt với những đối thủ mạnh mẽ trên thị trường.
the two athletes are fierce rivals.
Hai vận động viên là những đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ.
rivals often push each other to improve.
Các đối thủ thường thúc đẩy lẫn nhau để cải thiện.
she respects her rivals but wants to win.
Cô ấy tôn trọng đối thủ của mình nhưng muốn chiến thắng.
rivals can sometimes become friends.
Đôi khi, đối thủ có thể trở thành bạn bè.
he studied his rivals' strategies closely.
Anh ấy nghiên cứu kỹ lưỡng các chiến lược của đối thủ.
rivals often create a thrilling competition.
Các đối thủ thường tạo ra một cuộc thi thú vị.
in business, rivals can be both a threat and an opportunity.
Trong kinh doanh, đối thủ có thể vừa là mối đe dọa vừa là cơ hội.
the rivals faced off in the championship game.
Những đối thủ đã đối đầu trong trận chung kết.
fierce rivals
Những đối thủ mạnh mẽ
business rivals
Những đối thủ kinh doanh
arch rivals
Những đối thủ truyền kiếp
local rivals
Những đối thủ cạnh tranh địa phương
historical rivals
Những đối thủ lịch sử
rivals clash
Những đối thủ đối đầu
rivals compete
Những đối thủ cạnh tranh
top rivals
Những đối thủ hàng đầu
rivals emerge
Những đối thủ nổi lên
rivals unite
Những đối thủ hợp nhất
they have been rivals since childhood.
Họ đã là đối thủ từ khi còn nhỏ.
our company faces strong rivals in the market.
Công ty của chúng tôi phải đối mặt với những đối thủ mạnh mẽ trên thị trường.
the two athletes are fierce rivals.
Hai vận động viên là những đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ.
rivals often push each other to improve.
Các đối thủ thường thúc đẩy lẫn nhau để cải thiện.
she respects her rivals but wants to win.
Cô ấy tôn trọng đối thủ của mình nhưng muốn chiến thắng.
rivals can sometimes become friends.
Đôi khi, đối thủ có thể trở thành bạn bè.
he studied his rivals' strategies closely.
Anh ấy nghiên cứu kỹ lưỡng các chiến lược của đối thủ.
rivals often create a thrilling competition.
Các đối thủ thường tạo ra một cuộc thi thú vị.
in business, rivals can be both a threat and an opportunity.
Trong kinh doanh, đối thủ có thể vừa là mối đe dọa vừa là cơ hội.
the rivals faced off in the championship game.
Những đối thủ đã đối đầu trong trận chung kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay