palship

[Mỹ]/ˈpælʃɪp/
[Anh]/ˈpælʃɪp/

Dịch

n. tình bạn hoặc quan hệ đối tác; sự đồng hành

Cụm từ & Cách kết hợp

true palship

true palship

lasting palship

lasting palship

deep palship

deep palship

genuine palship

genuine palship

strong palship

strong palship

mutual palship

mutual palship

close palship

close palship

lifelong palship

lifelong palship

friendly palship

friendly palship

supportive palship

supportive palship

Câu ví dụ

palship is built on trust and understanding.

tình bạn thân được xây dựng trên sự tin tưởng và thấu hiểu.

they developed a strong palship during their college years.

họ đã phát triển một tình bạn thân mạnh mẽ trong những năm tháng đại học.

maintaining palship requires effort from both sides.

duy trì tình bạn thân đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía.

palship can sometimes lead to lifelong friendships.

tình bạn thân đôi khi có thể dẫn đến những tình bạn trọn đời.

sharing experiences can strengthen palship.

chia sẻ kinh nghiệm có thể củng cố tình bạn thân.

they valued their palship above all else.

họ coi trọng tình bạn thân hơn tất cả mọi thứ.

in times of trouble, true palship shines through.

trong những lúc khó khăn, tình bạn thân thực sự tỏa sáng.

palship often develops in unexpected ways.

tình bạn thân thường phát triển theo những cách không ngờ tới.

they celebrated their palship with a special dinner.

họ đã ăn mừng tình bạn thân của họ với một bữa tối đặc biệt.

good communication is essential for a strong palship.

giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một tình bạn thân mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay