| số nhiều | panegyrists |
panegyrist speech
diễn văn ca ngợi
panegyrist tribute
tôn vinh
panegyrist praise
khen ngợi
panegyrist remarks
nhận xét
panegyrist address
thuyết trình
panegyrist writer
nhà văn ca ngợi
panegyrist oration
ngôn từ ca ngợi
panegyrist article
bài viết ca ngợi
panegyrist commentary
bình luận ca ngợi
panegyrist analysis
phân tích
the panegyrist delivered a heartfelt tribute to the late leader.
Người ca ngợi đã trình bày một sự tưởng nhớ chân thành đến người lãnh đạo quá cố.
as a panegyrist, he was known for his eloquent speeches.
Với vai trò là người ca ngợi, ông nổi tiếng với những bài phát biểu trôi chảy.
the panegyrist praised the achievements of the organization.
Người ca ngợi đã ca ngợi những thành tựu của tổ chức.
her role as a panegyrist at the ceremony was crucial.
Vai trò của cô ấy với tư cách là người ca ngợi trong buổi lễ là rất quan trọng.
many admired the panegyrist for his passionate delivery.
Nhiều người ngưỡng mộ người ca ngợi vì sự trình bày nhiệt tình của ông.
the panegyrist's words resonated with the audience.
Lời nói của người ca ngợi đã vang vọng với khán giả.
he was invited as a panegyrist at the annual gala.
Ông được mời làm người ca ngợi tại buổi dạ tiệc thường niên.
the panegyrist's speech was filled with admiration and respect.
Bài phát biểu của người ca ngợi tràn ngập sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
being a panegyrist requires a deep understanding of the subject.
Việc trở thành một người ca ngợi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
in his role as a panegyrist, he highlighted the hero's bravery.
Trong vai trò của mình với tư cách là người ca ngợi, ông đã làm nổi bật lòng dũng cảm của người anh hùng.
panegyrist speech
diễn văn ca ngợi
panegyrist tribute
tôn vinh
panegyrist praise
khen ngợi
panegyrist remarks
nhận xét
panegyrist address
thuyết trình
panegyrist writer
nhà văn ca ngợi
panegyrist oration
ngôn từ ca ngợi
panegyrist article
bài viết ca ngợi
panegyrist commentary
bình luận ca ngợi
panegyrist analysis
phân tích
the panegyrist delivered a heartfelt tribute to the late leader.
Người ca ngợi đã trình bày một sự tưởng nhớ chân thành đến người lãnh đạo quá cố.
as a panegyrist, he was known for his eloquent speeches.
Với vai trò là người ca ngợi, ông nổi tiếng với những bài phát biểu trôi chảy.
the panegyrist praised the achievements of the organization.
Người ca ngợi đã ca ngợi những thành tựu của tổ chức.
her role as a panegyrist at the ceremony was crucial.
Vai trò của cô ấy với tư cách là người ca ngợi trong buổi lễ là rất quan trọng.
many admired the panegyrist for his passionate delivery.
Nhiều người ngưỡng mộ người ca ngợi vì sự trình bày nhiệt tình của ông.
the panegyrist's words resonated with the audience.
Lời nói của người ca ngợi đã vang vọng với khán giả.
he was invited as a panegyrist at the annual gala.
Ông được mời làm người ca ngợi tại buổi dạ tiệc thường niên.
the panegyrist's speech was filled with admiration and respect.
Bài phát biểu của người ca ngợi tràn ngập sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
being a panegyrist requires a deep understanding of the subject.
Việc trở thành một người ca ngợi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
in his role as a panegyrist, he highlighted the hero's bravery.
Trong vai trò của mình với tư cách là người ca ngợi, ông đã làm nổi bật lòng dũng cảm của người anh hùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay