| số nhiều | celebrators |
party celebrator
người tổ chức tiệc
event celebrator
người tổ chức sự kiện
birthday celebrator
người tổ chức sinh nhật
wedding celebrator
người tổ chức đám cưới
holiday celebrator
người tổ chức ngày lễ
festival celebrator
người tổ chức lễ hội
success celebrator
người ăn mừng thành công
milestone celebrator
người ăn mừng cột mốc quan trọng
community celebrator
người tổ chức cho cộng đồng
life celebrator
người ăn mừng cuộc sống
the celebrator was thrilled to receive the award.
người được vinh danh rất vui khi nhận được giải thưởng.
as a celebrator, she enjoyed every moment of the party.
với tư cách là người được vinh danh, cô ấy tận hưởng mọi khoảnh khắc của buổi tiệc.
the celebrator thanked everyone for their support.
người được vinh danh đã cảm ơn tất cả mọi người vì sự hỗ trợ của họ.
during the event, the celebrator shared their journey.
trong suốt sự kiện, người được vinh danh đã chia sẻ hành trình của họ.
each celebrator brought a unique story to the gathering.
mỗi người được vinh danh đều mang đến một câu chuyện độc đáo cho buổi gặp mặt.
the celebrator wore a beautiful outfit for the occasion.
người được vinh danh đã mặc một bộ trang phục đẹp cho dịp này.
friends and family gathered to honor the celebrator.
bạn bè và gia đình đã tập hợp để vinh danh người được vinh danh.
the celebrator's speech moved everyone in the audience.
phần phát biểu của người được vinh danh đã khiến mọi người trong khán giả cảm động.
it was a special day for the celebrator and their loved ones.
đó là một ngày đặc biệt đối với người được vinh danh và những người thân yêu của họ.
the celebrator organized a grand celebration for the milestone.
người được vinh danh đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm trọng đại cho sự kiện quan trọng.
party celebrator
người tổ chức tiệc
event celebrator
người tổ chức sự kiện
birthday celebrator
người tổ chức sinh nhật
wedding celebrator
người tổ chức đám cưới
holiday celebrator
người tổ chức ngày lễ
festival celebrator
người tổ chức lễ hội
success celebrator
người ăn mừng thành công
milestone celebrator
người ăn mừng cột mốc quan trọng
community celebrator
người tổ chức cho cộng đồng
life celebrator
người ăn mừng cuộc sống
the celebrator was thrilled to receive the award.
người được vinh danh rất vui khi nhận được giải thưởng.
as a celebrator, she enjoyed every moment of the party.
với tư cách là người được vinh danh, cô ấy tận hưởng mọi khoảnh khắc của buổi tiệc.
the celebrator thanked everyone for their support.
người được vinh danh đã cảm ơn tất cả mọi người vì sự hỗ trợ của họ.
during the event, the celebrator shared their journey.
trong suốt sự kiện, người được vinh danh đã chia sẻ hành trình của họ.
each celebrator brought a unique story to the gathering.
mỗi người được vinh danh đều mang đến một câu chuyện độc đáo cho buổi gặp mặt.
the celebrator wore a beautiful outfit for the occasion.
người được vinh danh đã mặc một bộ trang phục đẹp cho dịp này.
friends and family gathered to honor the celebrator.
bạn bè và gia đình đã tập hợp để vinh danh người được vinh danh.
the celebrator's speech moved everyone in the audience.
phần phát biểu của người được vinh danh đã khiến mọi người trong khán giả cảm động.
it was a special day for the celebrator and their loved ones.
đó là một ngày đặc biệt đối với người được vinh danh và những người thân yêu của họ.
the celebrator organized a grand celebration for the milestone.
người được vinh danh đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm trọng đại cho sự kiện quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay