eulogizer

[Mỹ]/ˈjuːləˌdʒaɪzər/
[Anh]/ˈjuːləˌdʒaɪzər/

Dịch

vt. ca ngợi cao trong lời nói hoặc văn viết

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled eulogizer

nhà tán dương tài năng

professional eulogizer

nhà tán dương chuyên nghiệp

emotional eulogizer

nhà tán dương giàu cảm xúc

experienced eulogizer

nhà tán dương có kinh nghiệm

famous eulogizer

nhà tán dương nổi tiếng

talented eulogizer

nhà tán dương tài năng

heartfelt eulogizer

nhà tán dương chân thành

notable eulogizer

nhà tán dương đáng chú ý

revered eulogizer

nhà tán dương được kính trọng

respected eulogizer

nhà tán dương được tôn trọng

Câu ví dụ

the eulogizer spoke beautifully at the funeral.

Người đưa đám đã nói một cách tuyệt vời tại đám tang.

many friends gathered to listen to the eulogizer's heartfelt words.

Nhiều người bạn đã tập hợp lại để lắng nghe những lời tâm huyết của người đưa đám.

as a professional eulogizer, he has delivered many touching tributes.

Với tư cách là một người đưa đám chuyên nghiệp, anh ấy đã đưa ra nhiều bài tưởng niệm cảm động.

the eulogizer captured the essence of the departed's life.

Người đưa đám đã nắm bắt được bản chất cuộc đời của người đã khuất.

friends often choose a close eulogizer to honor their loved ones.

Bạn bè thường chọn một người đưa đám thân thiết để vinh danh những người thân yêu của họ.

the eulogizer shared fond memories that made everyone smile.

Người đưa đám đã chia sẻ những kỷ niệm thân thương khiến mọi người mỉm cười.

during the service, the eulogizer reflected on the deceased's achievements.

Trong buổi lễ, người đưa đám đã suy ngẫm về những thành tựu của người đã qua đời.

the eulogizer's words provided comfort to the grieving family.

Lời nói của người đưa đám đã mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.

choosing the right eulogizer can be a difficult decision.

Việc lựa chọn người đưa đám phù hợp có thể là một quyết định khó khăn.

the eulogizer's voice broke as he spoke about his best friend.

Giọng nói của người đưa đám nghẹn lại khi anh ấy nói về người bạn thân nhất của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay