expert panellists
các chuyên gia trong hội đồng
invited panellists
các thành viên hội đồng được mời
panel panellists
các thành viên hội đồng trong hội đồng
distinguished panellists
các thành viên hội đồng xuất sắc
guest panellists
các thành viên hội đồng khách mời
panel of panellists
hội đồng của các thành viên hội đồng
final panellists
các thành viên hội đồng cuối cùng
selected panellists
các thành viên hội đồng được chọn
expertise of panellists
chuyên môn của các thành viên hội đồng
diverse panellists
các thành viên hội đồng đa dạng
the panellists provided valuable insights during the discussion.
Các diễn giả đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt buổi thảo luận.
each panellist shared their unique perspective on the topic.
Mỗi diễn giả đã chia sẻ quan điểm độc đáo của họ về chủ đề.
the event featured a diverse group of panellists.
Sự kiện có sự tham gia của một nhóm diễn giả đa dạng.
panellists were chosen for their expertise in the field.
Các diễn giả được lựa chọn vì chuyên môn của họ trong lĩnh vực này.
after a lively debate, the panellists reached a consensus.
Sau một cuộc tranh luận sôi nổi, các diễn giả đã đạt được sự đồng thuận.
the moderator asked the panellists to elaborate on their points.
Người điều phối chương trình đã yêu cầu các diễn giả làm rõ hơn về những điểm của họ.
panellists often have differing opinions on controversial issues.
Các diễn giả thường có những quan điểm khác nhau về các vấn đề gây tranh cãi.
the feedback from the panellists was overwhelmingly positive.
Phản hồi từ các diễn giả là tích cực hơn hẳn.
we invited industry leaders as panellists for the conference.
Chúng tôi đã mời các nhà lãnh đạo trong ngành làm diễn giả cho hội nghị.
it was a privilege to hear from such esteemed panellists.
Thật là một vinh dự khi được nghe từ những diễn giả đáng kính như vậy.
expert panellists
các chuyên gia trong hội đồng
invited panellists
các thành viên hội đồng được mời
panel panellists
các thành viên hội đồng trong hội đồng
distinguished panellists
các thành viên hội đồng xuất sắc
guest panellists
các thành viên hội đồng khách mời
panel of panellists
hội đồng của các thành viên hội đồng
final panellists
các thành viên hội đồng cuối cùng
selected panellists
các thành viên hội đồng được chọn
expertise of panellists
chuyên môn của các thành viên hội đồng
diverse panellists
các thành viên hội đồng đa dạng
the panellists provided valuable insights during the discussion.
Các diễn giả đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt buổi thảo luận.
each panellist shared their unique perspective on the topic.
Mỗi diễn giả đã chia sẻ quan điểm độc đáo của họ về chủ đề.
the event featured a diverse group of panellists.
Sự kiện có sự tham gia của một nhóm diễn giả đa dạng.
panellists were chosen for their expertise in the field.
Các diễn giả được lựa chọn vì chuyên môn của họ trong lĩnh vực này.
after a lively debate, the panellists reached a consensus.
Sau một cuộc tranh luận sôi nổi, các diễn giả đã đạt được sự đồng thuận.
the moderator asked the panellists to elaborate on their points.
Người điều phối chương trình đã yêu cầu các diễn giả làm rõ hơn về những điểm của họ.
panellists often have differing opinions on controversial issues.
Các diễn giả thường có những quan điểm khác nhau về các vấn đề gây tranh cãi.
the feedback from the panellists was overwhelmingly positive.
Phản hồi từ các diễn giả là tích cực hơn hẳn.
we invited industry leaders as panellists for the conference.
Chúng tôi đã mời các nhà lãnh đạo trong ngành làm diễn giả cho hội nghị.
it was a privilege to hear from such esteemed panellists.
Thật là một vinh dự khi được nghe từ những diễn giả đáng kính như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay