discussants agreed
những người tham gia thảo luận đã đồng ý
engaging discussants
tham gia cùng những người tham gia thảo luận
discussants' views
quan điểm của những người tham gia thảo luận
discussing with discussants
thảo luận cùng những người tham gia thảo luận
thank you, discussants
cảm ơn các bạn, những người tham gia thảo luận
introducing discussants
giới thiệu những người tham gia thảo luận
active discussants
những người tham gia thảo luận tích cực
experienced discussants
những người tham gia thảo luận có kinh nghiệm
meeting discussants
gặp gỡ những người tham gia thảo luận
addressing discussants
đề cập đến những người tham gia thảo luận
discussants agreed
những người tham gia thảo luận đã đồng ý
engaging discussants
tham gia cùng những người tham gia thảo luận
discussants' views
quan điểm của những người tham gia thảo luận
discussing with discussants
thảo luận cùng những người tham gia thảo luận
thank you, discussants
cảm ơn các bạn, những người tham gia thảo luận
introducing discussants
giới thiệu những người tham gia thảo luận
active discussants
những người tham gia thảo luận tích cực
experienced discussants
những người tham gia thảo luận có kinh nghiệm
meeting discussants
gặp gỡ những người tham gia thảo luận
addressing discussants
đề cập đến những người tham gia thảo luận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay