paperhanging

[Mỹ]/ˈpeɪpəˌhæŋɪŋ/
[Anh]/ˈpeɪpərˌhæŋɪŋ/

Dịch

n.nghề hoặc công việc dán giấy dán tường; hành động dán giấy dán tường
Các dạng của từ
số nhiềupaperhangings

Cụm từ & Cách kết hợp

paperhanging service

dịch vụ dán giấy

paperhanging tools

dụng cụ dán giấy

paperhanging techniques

kỹ thuật dán giấy

paperhanging materials

vật liệu dán giấy

paperhanging patterns

mẫu dán giấy

paperhanging supplies

nguyên vật liệu dán giấy

paperhanging project

dự án dán giấy

paperhanging process

quy trình dán giấy

paperhanging company

công ty dán giấy

paperhanging expert

chuyên gia dán giấy

Câu ví dụ

paperhanging requires precision and skill.

Việc dán giấy tường đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

many people hire professionals for paperhanging.

Nhiều người thuê chuyên gia để dán giấy tường.

before paperhanging, make sure the walls are clean.

Trước khi dán giấy tường, hãy đảm bảo rằng các bức tường sạch sẽ.

she learned the art of paperhanging from her father.

Cô ấy đã học được nghệ thuật dán giấy tường từ cha mình.

choosing the right wallpaper is crucial for paperhanging.

Việc lựa chọn loại giấy nên phù hợp là rất quan trọng cho việc dán giấy tường.

paperhanging can transform a room's appearance.

Việc dán giấy tường có thể biến đổi diện mạo của căn phòng.

he is an expert in paperhanging and interior design.

Anh ấy là chuyên gia về dán giấy tường và thiết kế nội thất.

proper tools are essential for successful paperhanging.

Các công cụ phù hợp là điều cần thiết cho việc dán giấy tường thành công.

she enjoys the creative process of paperhanging.

Cô ấy thích thú với quá trình sáng tạo của việc dán giấy tường.

paperhanging can be a diy project for homeowners.

Việc dán giấy tường có thể là một dự án tự làm cho chủ nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay