living room
phòng khách
bedroom
phòng ngủ
dorm room
phòng ký túc xá
hotel room
phòng khách sạn
conference room
phòng hội nghị
room temperature
nhiệt độ phòng
at room temperature
ở nhiệt độ phòng
dining room
phòng ăn
single room
phòng đơn
reading room
phòng đọc
meeting room
phòng họp
leave the room
ra khỏi phòng
room number
số phòng
operating room
phòng mổ
computer room
phòng máy tính
clean room
phòng sạch
control room
phòng điều khiển
guest room
phòng khách
double room
phòng đôi
room service
dịch vụ phòng
dressing room
phòng hóa trang
room for improvement
cần cải thiện
no room for
không có chỗ cho
The room was unoccupied.
Phòng trống.
the room was in an uproar.
Căn phòng đang ầm ĩ.
The room was in darkness.
Phòng tối.
This room is disengaged.
Căn phòng này không được sử dụng.
There's no room for move.
Không còn chỗ để di chuyển.
The room was cosy.
Phòng ấm cúng.
There is no room for doubt.
Không có chỗ cho sự nghi ngờ.
The room is dull.
Phòng tẻ nhạt.
This room's in a mess.
Căn phòng này rất bừa bộn.
The room is square.
Phòng hình vuông.
My room is a shambles.
Phòng của tôi rất lộn xộn.
the room was abuzz with mosquitoes.
Phòng tràn ngập những con muỗi.
the room was barren of furniture.
Căn phòng trống trọi đồ đạc.
the steam room was bliss.
Phòng xông hơi thật tuyệt vời.
the room was spotlessly clean.
Phòng sạch sẽ không tì vết.
hang a room with curtains.
treo rèm cửa trong phòng.
the room was empty of furniture.
phòng trống không có đồ nội thất.
the room rang with laughter.
Phòng vang lên tiếng cười.
there is room for improvement .
vẫn còn chỗ để cải thiện.
the room was small and quiet.
Phòng nhỏ và yên tĩnh.
living room
phòng khách
bedroom
phòng ngủ
dorm room
phòng ký túc xá
hotel room
phòng khách sạn
conference room
phòng hội nghị
room temperature
nhiệt độ phòng
at room temperature
ở nhiệt độ phòng
dining room
phòng ăn
single room
phòng đơn
reading room
phòng đọc
meeting room
phòng họp
leave the room
ra khỏi phòng
room number
số phòng
operating room
phòng mổ
computer room
phòng máy tính
clean room
phòng sạch
control room
phòng điều khiển
guest room
phòng khách
double room
phòng đôi
room service
dịch vụ phòng
dressing room
phòng hóa trang
room for improvement
cần cải thiện
no room for
không có chỗ cho
The room was unoccupied.
Phòng trống.
the room was in an uproar.
Căn phòng đang ầm ĩ.
The room was in darkness.
Phòng tối.
This room is disengaged.
Căn phòng này không được sử dụng.
There's no room for move.
Không còn chỗ để di chuyển.
The room was cosy.
Phòng ấm cúng.
There is no room for doubt.
Không có chỗ cho sự nghi ngờ.
The room is dull.
Phòng tẻ nhạt.
This room's in a mess.
Căn phòng này rất bừa bộn.
The room is square.
Phòng hình vuông.
My room is a shambles.
Phòng của tôi rất lộn xộn.
the room was abuzz with mosquitoes.
Phòng tràn ngập những con muỗi.
the room was barren of furniture.
Căn phòng trống trọi đồ đạc.
the steam room was bliss.
Phòng xông hơi thật tuyệt vời.
the room was spotlessly clean.
Phòng sạch sẽ không tì vết.
hang a room with curtains.
treo rèm cửa trong phòng.
the room was empty of furniture.
phòng trống không có đồ nội thất.
the room rang with laughter.
Phòng vang lên tiếng cười.
there is room for improvement .
vẫn còn chỗ để cải thiện.
the room was small and quiet.
Phòng nhỏ và yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay