papistry

[Mỹ]/ˈpæpɪstri/
[Anh]/ˈpeɪpɪstri/

Dịch

n.hệ thống hoặc giáo lý của Giáo hội Công giáo La Mã; Công giáo La Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

papistry beliefs

niềm tin về thuyết rỗi

papistry influence

ảnh hưởng của thuyết rỗi

papistry practices

các phương pháp của thuyết rỗi

papistry authority

sự uy quyền của thuyết rỗi

papistry critiques

những lời chỉ trích về thuyết rỗi

papistry history

lịch sử của thuyết rỗi

papistry reforms

các cải cách của thuyết rỗi

papistry opposition

sự phản đối đối với thuyết rỗi

papistry doctrines

các giáo lý của thuyết rỗi

papistry symbols

các biểu tượng của thuyết rỗi

Câu ví dụ

the papistry has faced criticism for its outdated practices.

chủ nghĩa rường rẫy đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về những phương pháp lỗi thời của nó.

many people believe that papistry influences modern politics.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa rường rẫy ảnh hưởng đến chính trị hiện đại.

he studied the history of papistry in europe.

anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa rường rẫy ở châu âu.

some scholars argue that papistry is losing its relevance.

một số học giả cho rằng chủ nghĩa rường rẫy đang mất đi sự phù hợp của nó.

the papistry's decisions often spark controversy among believers.

những quyết định của chủ nghĩa rường rẫy thường gây tranh cãi trong số những người tin tưởng.

critics of papistry claim it hinders spiritual growth.

những người chỉ trích chủ nghĩa rường rẫy cho rằng nó cản trở sự phát triển tinh thần.

understanding papistry is essential for studying catholicism.

hiểu chủ nghĩa rường rẫy là điều cần thiết để nghiên cứu chủ nghĩa công giáo.

there is a growing movement against papistry in some regions.

có một phong trào ngày càng tăng chống lại chủ nghĩa rường rẫy ở một số khu vực.

many reformers challenge the authority of the papistry.

nhiều nhà cải cách thách thức quyền uy của chủ nghĩa rường rẫy.

the papistry's influence can be seen in various cultural aspects.

tác động của chủ nghĩa rường rẫy có thể được nhìn thấy trong nhiều khía cạnh văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay