parabolic curve
đường cong parabol
parabolic reflector
bộ phản xạ parabol
parabolic antenna
ăng-ten parabol
parabolic mirror
gương parabol
The parabolic mirror focuses light to a point.
Đường phản xạ parabol tập trung ánh sáng vào một điểm.
The ball followed a parabolic trajectory through the air.
Quả bóng đi theo quỹ đạo parabol trong không khí.
The satellite dish has a parabolic shape for optimal signal reception.
Đế quạt vệ tinh có hình dạng parabol để thu tín hiệu tối ưu.
The parabolic arch of the bridge adds to its architectural beauty.
Vòm parabol của cây cầu thêm vào vẻ đẹp kiến trúc của nó.
The parabolic function is commonly used in mathematics.
Hàm số parabol được sử dụng phổ biến trong toán học.
The parabolic microphone is designed to pick up distant sounds.
Micro parabol được thiết kế để thu âm thanh ở xa.
The parabolic antenna is used for long-range communication.
Anten parabol được sử dụng để liên lạc tầm xa.
The parabolic curve of the roller coaster provides a thrilling ride.
Đường cong parabol của tàu lượn siêu tốc mang đến một chuyến đi thú vị.
The parabolic shape of the dish helps to evenly distribute heat while cooking.
Hình dạng parabol của đĩa giúp phân phối nhiệt đều trong khi nấu ăn.
The parabolic motion of the projectile can be analyzed using physics principles.
Động tác parabol của vật phóng có thể được phân tích bằng các nguyên tắc vật lý.
parabolic curve
đường cong parabol
parabolic reflector
bộ phản xạ parabol
parabolic antenna
ăng-ten parabol
parabolic mirror
gương parabol
The parabolic mirror focuses light to a point.
Đường phản xạ parabol tập trung ánh sáng vào một điểm.
The ball followed a parabolic trajectory through the air.
Quả bóng đi theo quỹ đạo parabol trong không khí.
The satellite dish has a parabolic shape for optimal signal reception.
Đế quạt vệ tinh có hình dạng parabol để thu tín hiệu tối ưu.
The parabolic arch of the bridge adds to its architectural beauty.
Vòm parabol của cây cầu thêm vào vẻ đẹp kiến trúc của nó.
The parabolic function is commonly used in mathematics.
Hàm số parabol được sử dụng phổ biến trong toán học.
The parabolic microphone is designed to pick up distant sounds.
Micro parabol được thiết kế để thu âm thanh ở xa.
The parabolic antenna is used for long-range communication.
Anten parabol được sử dụng để liên lạc tầm xa.
The parabolic curve of the roller coaster provides a thrilling ride.
Đường cong parabol của tàu lượn siêu tốc mang đến một chuyến đi thú vị.
The parabolic shape of the dish helps to evenly distribute heat while cooking.
Hình dạng parabol của đĩa giúp phân phối nhiệt đều trong khi nấu ăn.
The parabolic motion of the projectile can be analyzed using physics principles.
Động tác parabol của vật phóng có thể được phân tích bằng các nguyên tắc vật lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay