arc-shaped

[Mỹ]/[ɑːk ʃeɪpt]/
[Anh]/[ɑːrk ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng như cung; cong như cung; liên quan đến hoặc giống như một cung.

Cụm từ & Cách kết hợp

arc-shaped roof

dạng vòm

arc-shaped design

thiết kế dạng vòm

an arc-shaped bridge

cầu dạng vòm

arc-shaped window

cửa sổ dạng vòm

arc-shaped curve

đường cong dạng vòm

arc-shaped structure

cấu trúc dạng vòm

arc-shaped path

con đường dạng vòm

Câu ví dụ

the bridge had a beautiful arc-shaped design.

Cây cầu có thiết kế cong hình cung rất đẹp.

we admired the arc-shaped window in the cathedral.

Chúng tôi ngưỡng mộ khung cửa cong hình cung trong nhà thờ.

the coastline featured a dramatic arc-shaped bay.

Bờ biển có một vịnh cong hình cung đầy kịch tính.

the dancer gracefully moved across the arc-shaped stage.

Nhà múa nhảy múa nhẹ nhàng trên sân khấu cong hình cung.

the stadium's seating was arranged in an arc-shaped pattern.

Chỗ ngồi trong sân vận động được sắp xếp theo hình cung.

the rainbow formed a perfect arc-shaped curve across the sky.

Cầu vồng tạo ra một đường cong hoàn hảo hình cung trên bầu trời.

the path curved in an arc-shaped route through the park.

Con đường uốn lượn theo một tuyến đường cong hình cung qua công viên.

the artist used an arc-shaped brushstroke in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng nét cọ cong hình cung trong bức tranh.

the roller coaster had a thrilling arc-shaped drop.

Chiếc đu quay có một đoạn rơi cong hình cung đầy kịch tính.

the building's facade incorporated an arc-shaped element.

Mặt tiền của tòa nhà có chứa một yếu tố cong hình cung.

the moon appeared as a slender arc-shaped crescent.

Người ta thấy mặt trăng xuất hiện như một lưỡi liềm mảnh mai cong hình cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay