paradisiac island
đảo thiên đường
paradisiac beach
bãi biển thiên đường
paradisiac paradise
thiên đường thiên đường
paradisiac view
khung cảnh thiên đường
paradisiac escape
chuyển mình thiên đường
paradisiac retreat
khu nghỉ dưỡng thiên đường
paradisiac landscape
khung cảnh thiên nhiên thiên đường
paradisiac experience
trải nghiệm thiên đường
paradisiac destination
đích đến thiên đường
paradisiac getaway
chuyến đi thiên đường
the beach was paradisiac, with golden sands and crystal-clear waters.
bãi biển thực sự là thiên đường, với những bãi cát vàng và làn nước trong vắt.
they spent their vacation in a paradisiac resort in the maldives.
họ đã dành kỳ nghỉ của họ tại một khu nghỉ dưỡng thiên đường ở quần đảo Maldives.
her garden was a paradisiac escape filled with vibrant flowers.
vườn của cô ấy là một nơi trốn thiên đường tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
the sunset over the mountains created a paradisiac view.
bức hoàng hôn trên núi đã tạo ra một khung cảnh thiên đường.
he described the island as a paradisiac getaway from the hustle and bustle.
anh ta mô tả hòn đảo là một nơi trốn thiên đường tránh xa sự ồn ào và náo nhiệt.
they found a paradisiac spot by the river to set up their picnic.
họ tìm thấy một địa điểm thiên đường bên bờ sông để dựng trại dã ngoại.
the resort offered paradisiac amenities that catered to every need.
khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi thiên đường đáp ứng mọi nhu cầu.
walking through the paradisiac landscape felt like a dream.
đi bộ qua phong cảnh thiên đường như một giấc mơ.
she often dreams of living in a paradisiac environment surrounded by nature.
cô ấy thường mơ về cuộc sống trong một môi trường thiên đường được bao quanh bởi thiên nhiên.
the paradisiac atmosphere of the festival attracted many visitors.
không khí thiên đường của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
paradisiac island
đảo thiên đường
paradisiac beach
bãi biển thiên đường
paradisiac paradise
thiên đường thiên đường
paradisiac view
khung cảnh thiên đường
paradisiac escape
chuyển mình thiên đường
paradisiac retreat
khu nghỉ dưỡng thiên đường
paradisiac landscape
khung cảnh thiên nhiên thiên đường
paradisiac experience
trải nghiệm thiên đường
paradisiac destination
đích đến thiên đường
paradisiac getaway
chuyến đi thiên đường
the beach was paradisiac, with golden sands and crystal-clear waters.
bãi biển thực sự là thiên đường, với những bãi cát vàng và làn nước trong vắt.
they spent their vacation in a paradisiac resort in the maldives.
họ đã dành kỳ nghỉ của họ tại một khu nghỉ dưỡng thiên đường ở quần đảo Maldives.
her garden was a paradisiac escape filled with vibrant flowers.
vườn của cô ấy là một nơi trốn thiên đường tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
the sunset over the mountains created a paradisiac view.
bức hoàng hôn trên núi đã tạo ra một khung cảnh thiên đường.
he described the island as a paradisiac getaway from the hustle and bustle.
anh ta mô tả hòn đảo là một nơi trốn thiên đường tránh xa sự ồn ào và náo nhiệt.
they found a paradisiac spot by the river to set up their picnic.
họ tìm thấy một địa điểm thiên đường bên bờ sông để dựng trại dã ngoại.
the resort offered paradisiac amenities that catered to every need.
khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi thiên đường đáp ứng mọi nhu cầu.
walking through the paradisiac landscape felt like a dream.
đi bộ qua phong cảnh thiên đường như một giấc mơ.
she often dreams of living in a paradisiac environment surrounded by nature.
cô ấy thường mơ về cuộc sống trong một môi trường thiên đường được bao quanh bởi thiên nhiên.
the paradisiac atmosphere of the festival attracted many visitors.
không khí thiên đường của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay