paragraphs

[Mỹ]/ˈpærəɡrɑːfs/
[Anh]/ˈpærəɡræfs/

Dịch

n. dạng số nhiều của đoạn văn

Cụm từ & Cách kết hợp

organize paragraphs

sắp xếp các đoạn văn

write paragraphs

viết các đoạn văn

read paragraphs

đọc các đoạn văn

long paragraphs

các đoạn văn dài

short paragraphs

các đoạn văn ngắn

separate paragraphs

các đoạn văn riêng biệt

review paragraphs

xem xét các đoạn văn

edit paragraphs

chỉnh sửa các đoạn văn

several paragraphs

nhiều đoạn văn

containing paragraphs

chứa các đoạn văn

Câu ví dụ

the author divided the novel into distinct paragraphs to enhance readability.

tác giả đã chia cuốn tiểu thuyết thành các đoạn văn riêng biệt để tăng tính dễ đọc.

each paragraph in the report presented a different aspect of the research findings.

mỗi đoạn văn trong báo cáo trình bày một khía cạnh khác nhau của các kết quả nghiên cứu.

she carefully crafted each paragraph to flow logically from the previous one.

cô ấy cẩn thận xây dựng mỗi đoạn văn để đảm bảo nó diễn tả một cách logic từ đoạn trước.

the essay required students to write at least five well-developed paragraphs.

bài luận yêu cầu học sinh viết ít nhất năm đoạn văn được phát triển tốt.

he organized his thoughts into short, concise paragraphs for clarity.

anh ấy sắp xếp những suy nghĩ của mình thành các đoạn văn ngắn gọn, súc tích để dễ hiểu.

the legal document was structured with numbered paragraphs for easy reference.

tài liệu pháp lý được cấu trúc với các đoạn văn đánh số để dễ tham khảo.

the witness's testimony was presented in a series of detailed paragraphs.

phần khai tháp của nhân chứng được trình bày trong một loạt các đoạn văn chi tiết.

the user manual included diagrams and paragraphs explaining each step.

sổ tay hướng dẫn sử dụng bao gồm các hình vẽ và đoạn văn giải thích từng bước.

the politician's speech was broken into short paragraphs to engage the audience.

diễn văn của chính trị gia được chia thành các đoạn văn ngắn để thu hút khán giả.

the website used short paragraphs and bullet points to improve user experience.

trang web sử dụng các đoạn văn ngắn và dấu chấm để cải thiện trải nghiệm người dùng.

the article's paragraphs were logically sequenced to build a compelling argument.

các đoạn văn của bài báo được trình bày một cách logic để xây dựng một lập luận thuyết phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay