organize paragraphs
sắp xếp các đoạn văn
write paragraphs
viết các đoạn văn
read paragraphs
đọc các đoạn văn
long paragraphs
các đoạn văn dài
short paragraphs
các đoạn văn ngắn
separate paragraphs
các đoạn văn riêng biệt
review paragraphs
xem xét các đoạn văn
edit paragraphs
chỉnh sửa các đoạn văn
several paragraphs
nhiều đoạn văn
containing paragraphs
chứa các đoạn văn
the author divided the novel into distinct paragraphs to enhance readability.
tác giả đã chia cuốn tiểu thuyết thành các đoạn văn riêng biệt để tăng tính dễ đọc.
each paragraph in the report presented a different aspect of the research findings.
mỗi đoạn văn trong báo cáo trình bày một khía cạnh khác nhau của các kết quả nghiên cứu.
she carefully crafted each paragraph to flow logically from the previous one.
cô ấy cẩn thận xây dựng mỗi đoạn văn để đảm bảo nó diễn tả một cách logic từ đoạn trước.
the essay required students to write at least five well-developed paragraphs.
bài luận yêu cầu học sinh viết ít nhất năm đoạn văn được phát triển tốt.
he organized his thoughts into short, concise paragraphs for clarity.
anh ấy sắp xếp những suy nghĩ của mình thành các đoạn văn ngắn gọn, súc tích để dễ hiểu.
the legal document was structured with numbered paragraphs for easy reference.
tài liệu pháp lý được cấu trúc với các đoạn văn đánh số để dễ tham khảo.
the witness's testimony was presented in a series of detailed paragraphs.
phần khai tháp của nhân chứng được trình bày trong một loạt các đoạn văn chi tiết.
the user manual included diagrams and paragraphs explaining each step.
sổ tay hướng dẫn sử dụng bao gồm các hình vẽ và đoạn văn giải thích từng bước.
the politician's speech was broken into short paragraphs to engage the audience.
diễn văn của chính trị gia được chia thành các đoạn văn ngắn để thu hút khán giả.
the website used short paragraphs and bullet points to improve user experience.
trang web sử dụng các đoạn văn ngắn và dấu chấm để cải thiện trải nghiệm người dùng.
the article's paragraphs were logically sequenced to build a compelling argument.
các đoạn văn của bài báo được trình bày một cách logic để xây dựng một lập luận thuyết phục.
organize paragraphs
sắp xếp các đoạn văn
write paragraphs
viết các đoạn văn
read paragraphs
đọc các đoạn văn
long paragraphs
các đoạn văn dài
short paragraphs
các đoạn văn ngắn
separate paragraphs
các đoạn văn riêng biệt
review paragraphs
xem xét các đoạn văn
edit paragraphs
chỉnh sửa các đoạn văn
several paragraphs
nhiều đoạn văn
containing paragraphs
chứa các đoạn văn
the author divided the novel into distinct paragraphs to enhance readability.
tác giả đã chia cuốn tiểu thuyết thành các đoạn văn riêng biệt để tăng tính dễ đọc.
each paragraph in the report presented a different aspect of the research findings.
mỗi đoạn văn trong báo cáo trình bày một khía cạnh khác nhau của các kết quả nghiên cứu.
she carefully crafted each paragraph to flow logically from the previous one.
cô ấy cẩn thận xây dựng mỗi đoạn văn để đảm bảo nó diễn tả một cách logic từ đoạn trước.
the essay required students to write at least five well-developed paragraphs.
bài luận yêu cầu học sinh viết ít nhất năm đoạn văn được phát triển tốt.
he organized his thoughts into short, concise paragraphs for clarity.
anh ấy sắp xếp những suy nghĩ của mình thành các đoạn văn ngắn gọn, súc tích để dễ hiểu.
the legal document was structured with numbered paragraphs for easy reference.
tài liệu pháp lý được cấu trúc với các đoạn văn đánh số để dễ tham khảo.
the witness's testimony was presented in a series of detailed paragraphs.
phần khai tháp của nhân chứng được trình bày trong một loạt các đoạn văn chi tiết.
the user manual included diagrams and paragraphs explaining each step.
sổ tay hướng dẫn sử dụng bao gồm các hình vẽ và đoạn văn giải thích từng bước.
the politician's speech was broken into short paragraphs to engage the audience.
diễn văn của chính trị gia được chia thành các đoạn văn ngắn để thu hút khán giả.
the website used short paragraphs and bullet points to improve user experience.
trang web sử dụng các đoạn văn ngắn và dấu chấm để cải thiện trải nghiệm người dùng.
the article's paragraphs were logically sequenced to build a compelling argument.
các đoạn văn của bài báo được trình bày một cách logic để xây dựng một lập luận thuyết phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay