market segments
phân khúc thị trường
segments overlap
các phân khúc chồng chéo lên nhau
analyzing segments
phân tích các phân khúc
segments identified
các phân khúc đã được xác định
segments grow
các phân khúc phát triển
segments shrink
các phân khúc suy giảm
segments change
các phân khúc thay đổi
segments compete
các phân khúc cạnh tranh
segments target
nhắm mục tiêu các phân khúc
segments define
xác định các phân khúc
segments included
các phân khúc được đưa vào
segments targeted
các phân khúc được nhắm mục tiêu
segments decline
các phân khúc suy giảm
the market research report analyzed customer segments.
Báo cáo nghiên cứu thị trường đã phân tích các phân khúc khách hàng.
we need to identify key market segments for our new product.
Chúng tôi cần xác định các phân khúc thị trường quan trọng cho sản phẩm mới của chúng tôi.
the company targets young adult segments with its marketing campaigns.
Công ty nhắm mục tiêu đến các phân khúc người lớn trẻ tuổi với các chiến dịch marketing của mình.
the road was divided into several segments for safety reasons.
Con đường được chia thành nhiều đoạn để đảm bảo an toàn.
the data was broken down into segments for easier analysis.
Dữ liệu được chia thành các phân đoạn để dễ dàng phân tích hơn.
the film's narrative is structured in distinct segments.
Cấu trúc kể chuyện của bộ phim được cấu trúc thành các phân đoạn riêng biệt.
the population was divided into age segments for statistical purposes.
Dân số được chia thành các phân khúc theo độ tuổi cho mục đích thống kê.
the project is divided into manageable segments with deadlines.
Dự án được chia thành các phân đoạn có thể quản lý được với thời hạn.
the audio file was split into smaller segments for editing.
Tệp âm thanh được chia thành các phân đoạn nhỏ hơn để chỉnh sửa.
the telescope's segments were carefully aligned for optimal viewing.
Các phân đoạn của kính thiên văn được căn chỉnh cẩn thận để có hình ảnh tốt nhất.
we analyzed different customer segments based on their purchasing behavior.
Chúng tôi đã phân tích các phân khúc khách hàng khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ.
market segments
phân khúc thị trường
segments overlap
các phân khúc chồng chéo lên nhau
analyzing segments
phân tích các phân khúc
segments identified
các phân khúc đã được xác định
segments grow
các phân khúc phát triển
segments shrink
các phân khúc suy giảm
segments change
các phân khúc thay đổi
segments compete
các phân khúc cạnh tranh
segments target
nhắm mục tiêu các phân khúc
segments define
xác định các phân khúc
segments included
các phân khúc được đưa vào
segments targeted
các phân khúc được nhắm mục tiêu
segments decline
các phân khúc suy giảm
the market research report analyzed customer segments.
Báo cáo nghiên cứu thị trường đã phân tích các phân khúc khách hàng.
we need to identify key market segments for our new product.
Chúng tôi cần xác định các phân khúc thị trường quan trọng cho sản phẩm mới của chúng tôi.
the company targets young adult segments with its marketing campaigns.
Công ty nhắm mục tiêu đến các phân khúc người lớn trẻ tuổi với các chiến dịch marketing của mình.
the road was divided into several segments for safety reasons.
Con đường được chia thành nhiều đoạn để đảm bảo an toàn.
the data was broken down into segments for easier analysis.
Dữ liệu được chia thành các phân đoạn để dễ dàng phân tích hơn.
the film's narrative is structured in distinct segments.
Cấu trúc kể chuyện của bộ phim được cấu trúc thành các phân đoạn riêng biệt.
the population was divided into age segments for statistical purposes.
Dân số được chia thành các phân khúc theo độ tuổi cho mục đích thống kê.
the project is divided into manageable segments with deadlines.
Dự án được chia thành các phân đoạn có thể quản lý được với thời hạn.
the audio file was split into smaller segments for editing.
Tệp âm thanh được chia thành các phân đoạn nhỏ hơn để chỉnh sửa.
the telescope's segments were carefully aligned for optimal viewing.
Các phân đoạn của kính thiên văn được căn chỉnh cẩn thận để có hình ảnh tốt nhất.
we analyzed different customer segments based on their purchasing behavior.
Chúng tôi đã phân tích các phân khúc khách hàng khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay