| số nhiều | parings |
paring knife
dao gọt
paring down
tỉa bớt
paring away
tỉa đi
paring off
bóc bỏ
paring fruit
bóc vỏ trái cây
paring vegetables
bóc vỏ rau củ
paring set
bộ dụng cụ gọt
paring process
quy trình gọt
paring skills
kỹ năng gọt
paring technique
kỹ thuật gọt
he is paring an apple for the pie.
Anh ấy đang gọt một quả táo để làm cho bánh.
she enjoys paring vegetables before cooking.
Cô ấy thích gọt rau trước khi nấu ăn.
the chef is paring the potatoes carefully.
Thợ đầu bếp đang gọt khoai tây một cách cẩn thận.
paring down the budget is necessary for savings.
Việc cắt giảm ngân sách là cần thiết cho việc tiết kiệm.
he spent the afternoon paring down his collection.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thu gọn bộ sưu tập của mình.
she is paring the edges of the paper for a clean finish.
Cô ấy đang gọt các cạnh của giấy để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.
paring away excess weight can improve performance.
Việc loại bỏ trọng lượng thừa có thể cải thiện hiệu suất.
he is paring the leather to make it softer.
Anh ấy đang gọt da để làm cho nó mềm hơn.
she is paring her ideas down to the essentials.
Cô ấy đang thu gọn ý tưởng của mình xuống còn những điều cần thiết.
paring fruit is a skill that takes practice.
Gọt trái cây là một kỹ năng cần luyện tập.
paring knife
dao gọt
paring down
tỉa bớt
paring away
tỉa đi
paring off
bóc bỏ
paring fruit
bóc vỏ trái cây
paring vegetables
bóc vỏ rau củ
paring set
bộ dụng cụ gọt
paring process
quy trình gọt
paring skills
kỹ năng gọt
paring technique
kỹ thuật gọt
he is paring an apple for the pie.
Anh ấy đang gọt một quả táo để làm cho bánh.
she enjoys paring vegetables before cooking.
Cô ấy thích gọt rau trước khi nấu ăn.
the chef is paring the potatoes carefully.
Thợ đầu bếp đang gọt khoai tây một cách cẩn thận.
paring down the budget is necessary for savings.
Việc cắt giảm ngân sách là cần thiết cho việc tiết kiệm.
he spent the afternoon paring down his collection.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thu gọn bộ sưu tập của mình.
she is paring the edges of the paper for a clean finish.
Cô ấy đang gọt các cạnh của giấy để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.
paring away excess weight can improve performance.
Việc loại bỏ trọng lượng thừa có thể cải thiện hiệu suất.
he is paring the leather to make it softer.
Anh ấy đang gọt da để làm cho nó mềm hơn.
she is paring her ideas down to the essentials.
Cô ấy đang thu gọn ý tưởng của mình xuống còn những điều cần thiết.
paring fruit is a skill that takes practice.
Gọt trái cây là một kỹ năng cần luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay