paring

[Mỹ]/ˈpeərɪŋ/
[Anh]/ˈperɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động loại bỏ lớp ngoài hoặc da; da hoặc lớp ngoài đã bị loại bỏ; những lát mỏng bị loại bỏ trong quá trình gọt.
v.phân từ hiện tại của pare, có nghĩa là cắt tỉa hoặc cắt bỏ.
Word Forms
số nhiềuparings

Cụm từ & Cách kết hợp

paring knife

dao gọt

paring down

tỉa bớt

paring away

tỉa đi

paring off

bóc bỏ

paring fruit

bóc vỏ trái cây

paring vegetables

bóc vỏ rau củ

paring set

bộ dụng cụ gọt

paring process

quy trình gọt

paring skills

kỹ năng gọt

paring technique

kỹ thuật gọt

Câu ví dụ

he is paring an apple for the pie.

Anh ấy đang gọt một quả táo để làm cho bánh.

she enjoys paring vegetables before cooking.

Cô ấy thích gọt rau trước khi nấu ăn.

the chef is paring the potatoes carefully.

Thợ đầu bếp đang gọt khoai tây một cách cẩn thận.

paring down the budget is necessary for savings.

Việc cắt giảm ngân sách là cần thiết cho việc tiết kiệm.

he spent the afternoon paring down his collection.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thu gọn bộ sưu tập của mình.

she is paring the edges of the paper for a clean finish.

Cô ấy đang gọt các cạnh của giấy để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.

paring away excess weight can improve performance.

Việc loại bỏ trọng lượng thừa có thể cải thiện hiệu suất.

he is paring the leather to make it softer.

Anh ấy đang gọt da để làm cho nó mềm hơn.

she is paring her ideas down to the essentials.

Cô ấy đang thu gọn ý tưởng của mình xuống còn những điều cần thiết.

paring fruit is a skill that takes practice.

Gọt trái cây là một kỹ năng cần luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay