augmenting reality
tăng cường thực tế
augmenting staff
tăng cường nhân viên
augmenting data
tăng cường dữ liệu
augmenting income
tăng cường thu nhập
augmenting features
tăng cường tính năng
augmenting capabilities
tăng cường khả năng
augmenting the system
tăng cường hệ thống
augmenting performance
tăng cường hiệu suất
augmenting resources
tăng cường nguồn lực
augmenting the signal
tăng cường tín hiệu
we are augmenting our dataset with more images to improve model accuracy.
Chúng tôi đang tăng cường bộ dữ liệu của mình với nhiều hình ảnh hơn để cải thiện độ chính xác của mô hình.
the company is augmenting its product line with new features.
Công ty đang tăng cường dòng sản phẩm của mình với các tính năng mới.
augmenting reality experiences can make training more engaging.
Trải nghiệm thực tế tăng cường có thể giúp đào tạo trở nên hấp dẫn hơn.
the researchers are augmenting the existing data with additional variables.
Các nhà nghiên cứu đang tăng cường dữ liệu hiện có với các biến bổ sung.
augmenting the signal strength is crucial for reliable communication.
Tăng cường cường độ tín hiệu là rất quan trọng cho việc giao tiếp đáng tin cậy.
they are augmenting their sales team with experienced professionals.
Họ đang tăng cường đội ngũ bán hàng của mình với các chuyên gia có kinh nghiệm.
the software allows for augmenting audio files with special effects.
Phần mềm cho phép tăng cường các tệp âm thanh với các hiệu ứng đặc biệt.
augmenting the security measures is a priority for the organization.
Tăng cường các biện pháp bảo mật là ưu tiên của tổ chức.
the project involves augmenting the existing infrastructure with new technologies.
Dự án liên quan đến việc tăng cường cơ sở hạ tầng hiện có với các công nghệ mới.
we plan on augmenting our training program with guest speakers.
Chúng tôi dự định tăng cường chương trình đào tạo của mình với các diễn giả khách mời.
augmenting the patient's diet with vitamins can improve their health.
Tăng cường chế độ ăn của bệnh nhân với vitamin có thể cải thiện sức khỏe của họ.
augmenting reality
tăng cường thực tế
augmenting staff
tăng cường nhân viên
augmenting data
tăng cường dữ liệu
augmenting income
tăng cường thu nhập
augmenting features
tăng cường tính năng
augmenting capabilities
tăng cường khả năng
augmenting the system
tăng cường hệ thống
augmenting performance
tăng cường hiệu suất
augmenting resources
tăng cường nguồn lực
augmenting the signal
tăng cường tín hiệu
we are augmenting our dataset with more images to improve model accuracy.
Chúng tôi đang tăng cường bộ dữ liệu của mình với nhiều hình ảnh hơn để cải thiện độ chính xác của mô hình.
the company is augmenting its product line with new features.
Công ty đang tăng cường dòng sản phẩm của mình với các tính năng mới.
augmenting reality experiences can make training more engaging.
Trải nghiệm thực tế tăng cường có thể giúp đào tạo trở nên hấp dẫn hơn.
the researchers are augmenting the existing data with additional variables.
Các nhà nghiên cứu đang tăng cường dữ liệu hiện có với các biến bổ sung.
augmenting the signal strength is crucial for reliable communication.
Tăng cường cường độ tín hiệu là rất quan trọng cho việc giao tiếp đáng tin cậy.
they are augmenting their sales team with experienced professionals.
Họ đang tăng cường đội ngũ bán hàng của mình với các chuyên gia có kinh nghiệm.
the software allows for augmenting audio files with special effects.
Phần mềm cho phép tăng cường các tệp âm thanh với các hiệu ứng đặc biệt.
augmenting the security measures is a priority for the organization.
Tăng cường các biện pháp bảo mật là ưu tiên của tổ chức.
the project involves augmenting the existing infrastructure with new technologies.
Dự án liên quan đến việc tăng cường cơ sở hạ tầng hiện có với các công nghệ mới.
we plan on augmenting our training program with guest speakers.
Chúng tôi dự định tăng cường chương trình đào tạo của mình với các diễn giả khách mời.
augmenting the patient's diet with vitamins can improve their health.
Tăng cường chế độ ăn của bệnh nhân với vitamin có thể cải thiện sức khỏe của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay