augmenting

[Mỹ]/[ˈɔːɡmən(t)ɪŋ]/
[Anh]/[ˈɔːɡmən(t)ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để tăng kích thước, số lượng hoặc cường độ của một thứ gì đó; Thêm vào (một thứ gì đó) để cải thiện nó.
adj. Có tác dụng làm tăng hoặc mở rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

augmenting reality

tăng cường thực tế

augmenting staff

tăng cường nhân viên

augmenting data

tăng cường dữ liệu

augmenting income

tăng cường thu nhập

augmenting features

tăng cường tính năng

augmenting capabilities

tăng cường khả năng

augmenting the system

tăng cường hệ thống

augmenting performance

tăng cường hiệu suất

augmenting resources

tăng cường nguồn lực

augmenting the signal

tăng cường tín hiệu

Câu ví dụ

we are augmenting our dataset with more images to improve model accuracy.

Chúng tôi đang tăng cường bộ dữ liệu của mình với nhiều hình ảnh hơn để cải thiện độ chính xác của mô hình.

the company is augmenting its product line with new features.

Công ty đang tăng cường dòng sản phẩm của mình với các tính năng mới.

augmenting reality experiences can make training more engaging.

Trải nghiệm thực tế tăng cường có thể giúp đào tạo trở nên hấp dẫn hơn.

the researchers are augmenting the existing data with additional variables.

Các nhà nghiên cứu đang tăng cường dữ liệu hiện có với các biến bổ sung.

augmenting the signal strength is crucial for reliable communication.

Tăng cường cường độ tín hiệu là rất quan trọng cho việc giao tiếp đáng tin cậy.

they are augmenting their sales team with experienced professionals.

Họ đang tăng cường đội ngũ bán hàng của mình với các chuyên gia có kinh nghiệm.

the software allows for augmenting audio files with special effects.

Phần mềm cho phép tăng cường các tệp âm thanh với các hiệu ứng đặc biệt.

augmenting the security measures is a priority for the organization.

Tăng cường các biện pháp bảo mật là ưu tiên của tổ chức.

the project involves augmenting the existing infrastructure with new technologies.

Dự án liên quan đến việc tăng cường cơ sở hạ tầng hiện có với các công nghệ mới.

we plan on augmenting our training program with guest speakers.

Chúng tôi dự định tăng cường chương trình đào tạo của mình với các diễn giả khách mời.

augmenting the patient's diet with vitamins can improve their health.

Tăng cường chế độ ăn của bệnh nhân với vitamin có thể cải thiện sức khỏe của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay