fruit parings
phần ghép trái cây
vegetable parings
phần ghép rau
cheese parings
phần ghép phô mai
potato parings
phần ghép khoai tây
peel parings
phần ghép vỏ
citrus parings
phần ghép cam quýt
apple parings
phần ghép táo
carrot parings
phần ghép cà rốt
onion parings
phần ghép hành tây
fruit peel parings
phần ghép vỏ trái cây
she used the vegetable parings to make a delicious broth.
Cô ấy đã sử dụng phần bã rau để nấu một món nước dùng thơm ngon.
parings from the fruit can be composted to enrich the soil.
Phần bã từ trái cây có thể được ủ để làm giàu đất.
he collected the parings from the apples for his pie.
Anh ấy thu thập phần bã từ những quả táo để làm cho bánh của mình.
using vegetable parings can reduce kitchen waste significantly.
Việc sử dụng bã rau có thể giảm đáng kể lượng chất thải nhà bếp.
she creatively used the parings to decorate her dish.
Cô ấy sáng tạo sử dụng bã để trang trí món ăn của mình.
parings from the potatoes were fried to make crispy snacks.
Phần bã từ khoai tây được chiên để làm món ăn vặt giòn.
the chef always saves the parings for stock.
Đầu bếp luôn giữ lại bã để làm nước dùng.
she found a recipe that uses vegetable parings creatively.
Cô ấy tìm thấy một công thức sử dụng bã rau một cách sáng tạo.
parings can be a great ingredient for unique dishes.
Bã có thể là một thành phần tuyệt vời cho những món ăn độc đáo.
he taught us how to make use of parings in cooking.
Anh ấy dạy chúng tôi cách sử dụng bã trong nấu ăn.
fruit parings
phần ghép trái cây
vegetable parings
phần ghép rau
cheese parings
phần ghép phô mai
potato parings
phần ghép khoai tây
peel parings
phần ghép vỏ
citrus parings
phần ghép cam quýt
apple parings
phần ghép táo
carrot parings
phần ghép cà rốt
onion parings
phần ghép hành tây
fruit peel parings
phần ghép vỏ trái cây
she used the vegetable parings to make a delicious broth.
Cô ấy đã sử dụng phần bã rau để nấu một món nước dùng thơm ngon.
parings from the fruit can be composted to enrich the soil.
Phần bã từ trái cây có thể được ủ để làm giàu đất.
he collected the parings from the apples for his pie.
Anh ấy thu thập phần bã từ những quả táo để làm cho bánh của mình.
using vegetable parings can reduce kitchen waste significantly.
Việc sử dụng bã rau có thể giảm đáng kể lượng chất thải nhà bếp.
she creatively used the parings to decorate her dish.
Cô ấy sáng tạo sử dụng bã để trang trí món ăn của mình.
parings from the potatoes were fried to make crispy snacks.
Phần bã từ khoai tây được chiên để làm món ăn vặt giòn.
the chef always saves the parings for stock.
Đầu bếp luôn giữ lại bã để làm nước dùng.
she found a recipe that uses vegetable parings creatively.
Cô ấy tìm thấy một công thức sử dụng bã rau một cách sáng tạo.
parings can be a great ingredient for unique dishes.
Bã có thể là một thành phần tuyệt vời cho những món ăn độc đáo.
he taught us how to make use of parings in cooking.
Anh ấy dạy chúng tôi cách sử dụng bã trong nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay