warm parkas
áo khoác giữ ấm
stylish parkas
áo khoác thời trang
heavy parkas
áo khoác nặng
light parkas
áo khoác nhẹ
colorful parkas
áo khoác nhiều màu
insulated parkas
áo khoác cách nhiệt
waterproof parkas
áo khoác chống thấm nước
long parkas
áo khoác dài
short parkas
áo khoác ngắn
fashionable parkas
áo khoác hợp thời trang
she wore a warm parka during the winter hike.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo parka ấm áp trong chuyến đi bộ mùa đông.
they sell stylish parkas at the outdoor store.
Họ bán áo parka phong cách tại cửa hàng đồ ngoài trời.
he prefers a parka with a fur-lined hood.
Anh ấy thích áo parka có mũ lót lông thú.
parkas are essential for cold weather activities.
Áo parka rất cần thiết cho các hoạt động thời tiết lạnh.
she bought a new parka for her trip to canada.
Cô ấy đã mua một chiếc áo parka mới cho chuyến đi của mình đến Canada.
parkas come in various colors and sizes.
Áo parka có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he zipped up his parka to keep warm.
Anh ấy kéo khóa áo parka của mình lên để giữ ấm.
parkas are often waterproof and insulated.
Áo parka thường chống thấm nước và cách nhiệt.
she found a vintage parka at the thrift shop.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo parka cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.
wearing a parka made the cold bearable.
Mặc áo parka khiến trời lạnh trở nên dễ chịu hơn.
warm parkas
áo khoác giữ ấm
stylish parkas
áo khoác thời trang
heavy parkas
áo khoác nặng
light parkas
áo khoác nhẹ
colorful parkas
áo khoác nhiều màu
insulated parkas
áo khoác cách nhiệt
waterproof parkas
áo khoác chống thấm nước
long parkas
áo khoác dài
short parkas
áo khoác ngắn
fashionable parkas
áo khoác hợp thời trang
she wore a warm parka during the winter hike.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo parka ấm áp trong chuyến đi bộ mùa đông.
they sell stylish parkas at the outdoor store.
Họ bán áo parka phong cách tại cửa hàng đồ ngoài trời.
he prefers a parka with a fur-lined hood.
Anh ấy thích áo parka có mũ lót lông thú.
parkas are essential for cold weather activities.
Áo parka rất cần thiết cho các hoạt động thời tiết lạnh.
she bought a new parka for her trip to canada.
Cô ấy đã mua một chiếc áo parka mới cho chuyến đi của mình đến Canada.
parkas come in various colors and sizes.
Áo parka có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he zipped up his parka to keep warm.
Anh ấy kéo khóa áo parka của mình lên để giữ ấm.
parkas are often waterproof and insulated.
Áo parka thường chống thấm nước và cách nhiệt.
she found a vintage parka at the thrift shop.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo parka cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.
wearing a parka made the cold bearable.
Mặc áo parka khiến trời lạnh trở nên dễ chịu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay