parkas

[Mỹ]/ˈpɑːkəz/
[Anh]/ˈpɑrkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo khoác ấm, có mũ, được thiết kế cho thời tiết lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

warm parkas

áo khoác giữ ấm

stylish parkas

áo khoác thời trang

heavy parkas

áo khoác nặng

light parkas

áo khoác nhẹ

colorful parkas

áo khoác nhiều màu

insulated parkas

áo khoác cách nhiệt

waterproof parkas

áo khoác chống thấm nước

long parkas

áo khoác dài

short parkas

áo khoác ngắn

fashionable parkas

áo khoác hợp thời trang

Câu ví dụ

she wore a warm parka during the winter hike.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo parka ấm áp trong chuyến đi bộ mùa đông.

they sell stylish parkas at the outdoor store.

Họ bán áo parka phong cách tại cửa hàng đồ ngoài trời.

he prefers a parka with a fur-lined hood.

Anh ấy thích áo parka có mũ lót lông thú.

parkas are essential for cold weather activities.

Áo parka rất cần thiết cho các hoạt động thời tiết lạnh.

she bought a new parka for her trip to canada.

Cô ấy đã mua một chiếc áo parka mới cho chuyến đi của mình đến Canada.

parkas come in various colors and sizes.

Áo parka có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

he zipped up his parka to keep warm.

Anh ấy kéo khóa áo parka của mình lên để giữ ấm.

parkas are often waterproof and insulated.

Áo parka thường chống thấm nước và cách nhiệt.

she found a vintage parka at the thrift shop.

Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo parka cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.

wearing a parka made the cold bearable.

Mặc áo parka khiến trời lạnh trở nên dễ chịu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay