paroquet

[Mỹ]/ˈpærəkwɪt/
[Anh]/ˈpærəˌkwɛt/

Dịch

n. vẹt đuôi dài
Các dạng của từ
số nhiềuparoquets

Cụm từ & Cách kết hợp

green paroquet

vẹt xanh

talking paroquet

vẹt biết nói

paradise paroquet

vẹt thiên đường

small paroquet

vẹt nhỏ

colorful paroquet

vẹt sặc sỡ

wild paroquet

vẹt hoang dã

friendly paroquet

vẹt thân thiện

exotic paroquet

vẹt kỳ lạ

pet paroquet

vẹt cảnh

rare paroquet

vẹt quý hiếm

Câu ví dụ

the paroquet is known for its vibrant colors.

con vẹt paroquet nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people keep a paroquet as a pet.

nhiều người nuôi vẹt paroquet làm thú cưng.

the paroquet can mimic human speech.

con vẹt paroquet có thể bắt chước giọng nói của con người.

paroquets are social birds that enjoy company.

các loài vẹt paroquet là loài chim hòa đồng và thích sự bầu bạn.

feeding a paroquet requires special bird food.

cho ăn cho vẹt paroquet đòi hỏi loại thức ăn cho chim đặc biệt.

paroquets thrive in warm climates.

các loài vẹt paroquet phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.

training a paroquet can be a rewarding experience.

huấn luyện một con vẹt paroquet có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

some paroquets can live for over 20 years.

một số loài vẹt paroquet có thể sống trên 20 năm.

paroquets often need mental stimulation to stay happy.

các loài vẹt paroquet thường cần kích thích tinh thần để luôn vui vẻ.

a paroquet's cage should be spacious and engaging.

lồng của một con vẹt paroquet nên rộng rãi và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay