participatively engaging
tham gia một cách tích cực
participatively contributing
đóng góp một cách tích cực
participatively working
làm việc một cách tích cực
participatively involved
tham gia một cách tích cực
participatively learning
học tập một cách tích cực
participatively discussing
thảo luận một cách tích cực
participatively solving
giải quyết một cách tích cực
participatively creating
tạo ra một cách tích cực
participatively planning
lên kế hoạch một cách tích cực
participatively supporting
hỗ trợ một cách tích cực
we worked participatively to resolve the project's challenges.
Chúng tôi đã làm việc một cách tham gia tích cực để giải quyết các thách thức của dự án.
the team made decisions participatively, ensuring everyone felt heard.
Đội ngũ đã đưa ra các quyết định một cách tham gia tích cực, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được lắng nghe.
the community engaged participatively in the urban planning process.
Người dân đã tham gia tích cực vào quy trình quy hoạch đô thị.
the students researched participatively, sharing findings and insights.
Các học sinh đã nghiên cứu một cách tham gia tích cực, chia sẻ các phát hiện và hiểu biết.
the staff participated participatively in the annual review meetings.
Nhân viên đã tham gia một cách tích cực vào các cuộc họp đánh giá hàng năm.
the organization fostered a participatively driven culture of innovation.
Tổ chức đã nuôi dưỡng một văn hóa đổi mới được thúc đẩy bởi sự tham gia tích cực.
the board discussed the proposal participatively before reaching a consensus.
Hội đồng đã thảo luận đề xuất một cách tham gia tích cực trước khi đạt được sự đồng thuận.
the children learned participatively through group activities and games.
Các em nhỏ đã học tập một cách tham gia tích cực thông qua các hoạt động nhóm và trò chơi.
the citizens engaged participatively in the local government's initiatives.
Công dân đã tham gia tích cực vào các sáng kiến của chính quyền địa phương.
the members collaborated participatively on the fundraising campaign.
Các thành viên đã hợp tác một cách tham gia tích cực trong chiến dịch gây quỹ.
the stakeholders contributed participatively to the strategic planning session.
Các bên liên quan đã đóng góp một cách tham gia tích cực vào buổi hoạch định chiến lược.
participatively engaging
tham gia một cách tích cực
participatively contributing
đóng góp một cách tích cực
participatively working
làm việc một cách tích cực
participatively involved
tham gia một cách tích cực
participatively learning
học tập một cách tích cực
participatively discussing
thảo luận một cách tích cực
participatively solving
giải quyết một cách tích cực
participatively creating
tạo ra một cách tích cực
participatively planning
lên kế hoạch một cách tích cực
participatively supporting
hỗ trợ một cách tích cực
we worked participatively to resolve the project's challenges.
Chúng tôi đã làm việc một cách tham gia tích cực để giải quyết các thách thức của dự án.
the team made decisions participatively, ensuring everyone felt heard.
Đội ngũ đã đưa ra các quyết định một cách tham gia tích cực, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được lắng nghe.
the community engaged participatively in the urban planning process.
Người dân đã tham gia tích cực vào quy trình quy hoạch đô thị.
the students researched participatively, sharing findings and insights.
Các học sinh đã nghiên cứu một cách tham gia tích cực, chia sẻ các phát hiện và hiểu biết.
the staff participated participatively in the annual review meetings.
Nhân viên đã tham gia một cách tích cực vào các cuộc họp đánh giá hàng năm.
the organization fostered a participatively driven culture of innovation.
Tổ chức đã nuôi dưỡng một văn hóa đổi mới được thúc đẩy bởi sự tham gia tích cực.
the board discussed the proposal participatively before reaching a consensus.
Hội đồng đã thảo luận đề xuất một cách tham gia tích cực trước khi đạt được sự đồng thuận.
the children learned participatively through group activities and games.
Các em nhỏ đã học tập một cách tham gia tích cực thông qua các hoạt động nhóm và trò chơi.
the citizens engaged participatively in the local government's initiatives.
Công dân đã tham gia tích cực vào các sáng kiến của chính quyền địa phương.
the members collaborated participatively on the fundraising campaign.
Các thành viên đã hợp tác một cách tham gia tích cực trong chiến dịch gây quỹ.
the stakeholders contributed participatively to the strategic planning session.
Các bên liên quan đã đóng góp một cách tham gia tích cực vào buổi hoạch định chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay