particularistic approach
phương pháp đặc thù
particularly particularistic
rất đặc thù
inherently particularistic
đặc thù bẩm sinh
a particularistic view
quan điểm đặc thù
particularistic cultures
văn hóa đặc thù
highly particularistic
rất đặc thù
becoming particularistic
đang trở nên đặc thù
particularistic systems
hệ thống đặc thù
relatively particularistic
đặc thù tương đối
the analysis took a particularistic approach, focusing on local contexts.
Phân tích này mang lại một cách tiếp cận đặc thù, tập trung vào các bối cảnh địa phương.
his understanding of the situation was highly particularistic and nuanced.
Hiểu biết của anh ấy về tình hình là rất đặc thù và tinh tế.
the research highlighted a particularistic set of cultural values within the community.
Nghiên cứu này đã làm nổi bật một bộ giá trị văn hóa đặc thù trong cộng đồng.
we need to avoid a universalistic framework and adopt a more particularistic lens.
Chúng ta cần tránh một khung nhìn phổ quát và thay vào đó áp dụng một lăng kính đặc thù hơn.
the legal system's application was particularistic, varying by region.
Việc áp dụng hệ thống pháp lý là đặc thù, thay đổi theo khu vực.
her argument presented a particularistic view of historical events.
Lập luận của cô ấy trình bày một quan điểm đặc thù về các sự kiện lịch sử.
the study employed a particularistic methodology to examine the phenomenon.
Nghiên cứu này đã sử dụng một phương pháp luận đặc thù để khảo sát hiện tượng.
the company's marketing strategy was highly particularistic to each demographic.
Chiến lược tiếp thị của công ty là rất đặc thù cho từng nhóm nhân khẩu học.
the artist's style was particularistic, drawing inspiration from local folklore.
Phong cách của nghệ sĩ là đặc thù, lấy cảm hứng từ truyện dân gian địa phương.
the debate centered on whether to adopt a universalistic or particularistic policy.
Tranh luận tập trung vào việc lựa chọn giữa chính sách phổ quát hay đặc thù.
the historian's approach was particularly particularistic, examining micro-histories.
Phương pháp tiếp cận của nhà sử học là đặc biệt đặc thù, khảo sát các lịch sử vi mô.
particularistic approach
phương pháp đặc thù
particularly particularistic
rất đặc thù
inherently particularistic
đặc thù bẩm sinh
a particularistic view
quan điểm đặc thù
particularistic cultures
văn hóa đặc thù
highly particularistic
rất đặc thù
becoming particularistic
đang trở nên đặc thù
particularistic systems
hệ thống đặc thù
relatively particularistic
đặc thù tương đối
the analysis took a particularistic approach, focusing on local contexts.
Phân tích này mang lại một cách tiếp cận đặc thù, tập trung vào các bối cảnh địa phương.
his understanding of the situation was highly particularistic and nuanced.
Hiểu biết của anh ấy về tình hình là rất đặc thù và tinh tế.
the research highlighted a particularistic set of cultural values within the community.
Nghiên cứu này đã làm nổi bật một bộ giá trị văn hóa đặc thù trong cộng đồng.
we need to avoid a universalistic framework and adopt a more particularistic lens.
Chúng ta cần tránh một khung nhìn phổ quát và thay vào đó áp dụng một lăng kính đặc thù hơn.
the legal system's application was particularistic, varying by region.
Việc áp dụng hệ thống pháp lý là đặc thù, thay đổi theo khu vực.
her argument presented a particularistic view of historical events.
Lập luận của cô ấy trình bày một quan điểm đặc thù về các sự kiện lịch sử.
the study employed a particularistic methodology to examine the phenomenon.
Nghiên cứu này đã sử dụng một phương pháp luận đặc thù để khảo sát hiện tượng.
the company's marketing strategy was highly particularistic to each demographic.
Chiến lược tiếp thị của công ty là rất đặc thù cho từng nhóm nhân khẩu học.
the artist's style was particularistic, drawing inspiration from local folklore.
Phong cách của nghệ sĩ là đặc thù, lấy cảm hứng từ truyện dân gian địa phương.
the debate centered on whether to adopt a universalistic or particularistic policy.
Tranh luận tập trung vào việc lựa chọn giữa chính sách phổ quát hay đặc thù.
the historian's approach was particularly particularistic, examining micro-histories.
Phương pháp tiếp cận của nhà sử học là đặc biệt đặc thù, khảo sát các lịch sử vi mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay