| số nhiều | particularizations |
specific particularization
sự cụ thể hóa cụ thể
detailed particularization
sự cụ thể hóa chi tiết
clear particularization
sự cụ thể hóa rõ ràng
precise particularization
sự cụ thể hóa chính xác
full particularization
sự cụ thể hóa đầy đủ
adequate particularization
sự cụ thể hóa phù hợp
effective particularization
sự cụ thể hóa hiệu quả
formal particularization
sự cụ thể hóa trang trọng
systematic particularization
sự cụ thể hóa có hệ thống
contextual particularization
sự cụ thể hóa theo ngữ cảnh
his particularization of the problem helped us find a solution.
Việc xác định cụ thể vấn đề của anh ấy đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
in her report, she emphasized the particularization of data.
Trong báo cáo của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ dữ liệu.
the particularization of the project requirements was necessary.
Việc xác định rõ các yêu cầu của dự án là cần thiết.
particularization of the rules can prevent misunderstandings.
Việc xác định rõ các quy tắc có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he focused on the particularization of each case during the analysis.
Anh ấy tập trung vào việc xác định cụ thể từng trường hợp trong quá trình phân tích.
particularization allows for a clearer understanding of the topic.
Việc xác định cụ thể cho phép hiểu rõ hơn về chủ đề.
the particularization of the audience's needs is crucial for success.
Việc xác định rõ nhu cầu của khán giả là rất quan trọng để thành công.
she advocated for the particularization of the guidelines.
Cô ấy ủng hộ việc xác định rõ các hướng dẫn.
particularization in scientific research leads to better results.
Việc xác định cụ thể trong nghiên cứu khoa học dẫn đến kết quả tốt hơn.
his particularization of the strategy made it easier to implement.
Việc xác định cụ thể chiến lược của anh ấy đã giúp việc thực hiện dễ dàng hơn.
specific particularization
sự cụ thể hóa cụ thể
detailed particularization
sự cụ thể hóa chi tiết
clear particularization
sự cụ thể hóa rõ ràng
precise particularization
sự cụ thể hóa chính xác
full particularization
sự cụ thể hóa đầy đủ
adequate particularization
sự cụ thể hóa phù hợp
effective particularization
sự cụ thể hóa hiệu quả
formal particularization
sự cụ thể hóa trang trọng
systematic particularization
sự cụ thể hóa có hệ thống
contextual particularization
sự cụ thể hóa theo ngữ cảnh
his particularization of the problem helped us find a solution.
Việc xác định cụ thể vấn đề của anh ấy đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
in her report, she emphasized the particularization of data.
Trong báo cáo của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ dữ liệu.
the particularization of the project requirements was necessary.
Việc xác định rõ các yêu cầu của dự án là cần thiết.
particularization of the rules can prevent misunderstandings.
Việc xác định rõ các quy tắc có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he focused on the particularization of each case during the analysis.
Anh ấy tập trung vào việc xác định cụ thể từng trường hợp trong quá trình phân tích.
particularization allows for a clearer understanding of the topic.
Việc xác định cụ thể cho phép hiểu rõ hơn về chủ đề.
the particularization of the audience's needs is crucial for success.
Việc xác định rõ nhu cầu của khán giả là rất quan trọng để thành công.
she advocated for the particularization of the guidelines.
Cô ấy ủng hộ việc xác định rõ các hướng dẫn.
particularization in scientific research leads to better results.
Việc xác định cụ thể trong nghiên cứu khoa học dẫn đến kết quả tốt hơn.
his particularization of the strategy made it easier to implement.
Việc xác định cụ thể chiến lược của anh ấy đã giúp việc thực hiện dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay