the paruss factor in this equation is critical for accurate calculations.
Yếu tố paruss trong phương trình này là rất quan trọng đối với các tính toán chính xác.
researchers discovered a new paruss mechanism in cellular biology.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một cơ chế paruss mới trong sinh học tế bào.
the paruss protocol has been approved for clinical trials.
Giao thức paruss đã được phê duyệt để thử nghiệm lâm sàng.
we need to optimize the paruss parameters before deployment.
Chúng ta cần tối ưu hóa các tham số paruss trước khi triển khai.
the paruss system integrates seamlessly with existing infrastructure.
Hệ thống paruss tích hợp liền mạch với hạ tầng hiện có.
initial paruss tests showed promising results.
Các bài kiểm tra paruss ban đầu cho thấy kết quả khả quan.
the paruss methodology revolutionized our approach to this problem.
Phương pháp paruss đã cách mạng hóa cách tiếp cận của chúng ta đối với vấn đề này.
engineers developed a new paruss component for the device.
Kỹ sư đã phát triển một thành phần paruss mới cho thiết bị.
the paruss framework provides robust security features.
Giao khung paruss cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ.
scientific analysis confirmed the paruss phenomenon.
Phân tích khoa học đã xác nhận hiện tượng paruss.
the paruss algorithm significantly improved processing speed.
Thuật toán paruss đã cải thiện đáng kể tốc độ xử lý.
our team validated the paruss hypothesis through extensive testing.
Đội ngũ của chúng tôi đã xác minh giả thuyết paruss thông qua kiểm tra rộng rãi.
the paruss coefficient must be calibrated regularly for precision.
Hệ số paruss phải được hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo độ chính xác.
several paruss variables affect the final outcome of the experiment.
Một số biến paruss ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của thí nghiệm.
the paruss interface allows users to customize their experience.
Giao diện paruss cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
the paruss factor in this equation is critical for accurate calculations.
Yếu tố paruss trong phương trình này là rất quan trọng đối với các tính toán chính xác.
researchers discovered a new paruss mechanism in cellular biology.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một cơ chế paruss mới trong sinh học tế bào.
the paruss protocol has been approved for clinical trials.
Giao thức paruss đã được phê duyệt để thử nghiệm lâm sàng.
we need to optimize the paruss parameters before deployment.
Chúng ta cần tối ưu hóa các tham số paruss trước khi triển khai.
the paruss system integrates seamlessly with existing infrastructure.
Hệ thống paruss tích hợp liền mạch với hạ tầng hiện có.
initial paruss tests showed promising results.
Các bài kiểm tra paruss ban đầu cho thấy kết quả khả quan.
the paruss methodology revolutionized our approach to this problem.
Phương pháp paruss đã cách mạng hóa cách tiếp cận của chúng ta đối với vấn đề này.
engineers developed a new paruss component for the device.
Kỹ sư đã phát triển một thành phần paruss mới cho thiết bị.
the paruss framework provides robust security features.
Giao khung paruss cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ.
scientific analysis confirmed the paruss phenomenon.
Phân tích khoa học đã xác nhận hiện tượng paruss.
the paruss algorithm significantly improved processing speed.
Thuật toán paruss đã cải thiện đáng kể tốc độ xử lý.
our team validated the paruss hypothesis through extensive testing.
Đội ngũ của chúng tôi đã xác minh giả thuyết paruss thông qua kiểm tra rộng rãi.
the paruss coefficient must be calibrated regularly for precision.
Hệ số paruss phải được hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo độ chính xác.
several paruss variables affect the final outcome of the experiment.
Một số biến paruss ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của thí nghiệm.
the paruss interface allows users to customize their experience.
Giao diện paruss cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay