the author included a powerful historical pasaje in his novel that changed the story's direction.
Tác giả đã đưa vào một đoạn lịch sử mạnh mẽ trong tiểu thuyết của mình, thay đổi hướng đi của câu chuyện.
the poem described the pasaje of time with beautiful metaphors about seasons changing.
Bài thơ miêu tả sự thay đổi của thời gian bằng những ẩn dụ đẹp về sự thay đổi của các mùa.
the maritime pasaje through the archipelago took three days and offered stunning views.
Chuyến đi biển qua quần đảo đã mất ba ngày và mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
the pastor cited a biblical pasaje during his sunday sermon to illustrate his point.
Người mục sư đã trích dẫn một đoạn Kinh Thánh trong bài giảng Chúa Nhật của mình để minh họa điểm của mình.
the literary pasaje i read yesterday made me reflect on the meaning of life.
Đoạn văn học mà tôi đọc ngày hôm qua khiến tôi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
the old house had a secret pasaje hidden behind a bookshelf that led to a secret room.
Căn nhà cũ có một lối đi bí mật ẩn sau một kệ sách dẫn đến một căn phòng bí mật.
the reading pasaje on the exam was extremely difficult to translate into english.
Đoạn đọc trong kỳ thi rất khó để dịch sang tiếng Anh.
the emotional pasaje in the movie made many viewers cry in the theater.
Đoạn cảm xúc trong bộ phim khiến nhiều khán giả khóc trong rạp chiếu phim.
the dark pasaje in the basement gave me an uneasy feeling as i walked through it.
Đoạn đường tối tăm trong tầng hầm khiến tôi cảm thấy không yên khi đi qua.
the main pasaje of the museum displays artifacts from ancient civilizations.
Đoạn chính của bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
the narrow pasaje through the mountains required careful driving during the storm.
Đoạn đường hẹp qua núi đòi hỏi phải lái xe cẩn thận trong cơn bão.
the entrada pasaje of the palace was decorated with magnificent statues and columns.
Đoạn lối vào của cung điện được trang trí bằng những tượng đài và cột trụ hùng vĩ.
the connecting pasaje in the airport terminal leads directly to the international gates.
Đoạn nối trong sảnh ga hàng không dẫn trực tiếp đến các cổng quốc tế.
the author included a powerful historical pasaje in his novel that changed the story's direction.
Tác giả đã đưa vào một đoạn lịch sử mạnh mẽ trong tiểu thuyết của mình, thay đổi hướng đi của câu chuyện.
the poem described the pasaje of time with beautiful metaphors about seasons changing.
Bài thơ miêu tả sự thay đổi của thời gian bằng những ẩn dụ đẹp về sự thay đổi của các mùa.
the maritime pasaje through the archipelago took three days and offered stunning views.
Chuyến đi biển qua quần đảo đã mất ba ngày và mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
the pastor cited a biblical pasaje during his sunday sermon to illustrate his point.
Người mục sư đã trích dẫn một đoạn Kinh Thánh trong bài giảng Chúa Nhật của mình để minh họa điểm của mình.
the literary pasaje i read yesterday made me reflect on the meaning of life.
Đoạn văn học mà tôi đọc ngày hôm qua khiến tôi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
the old house had a secret pasaje hidden behind a bookshelf that led to a secret room.
Căn nhà cũ có một lối đi bí mật ẩn sau một kệ sách dẫn đến một căn phòng bí mật.
the reading pasaje on the exam was extremely difficult to translate into english.
Đoạn đọc trong kỳ thi rất khó để dịch sang tiếng Anh.
the emotional pasaje in the movie made many viewers cry in the theater.
Đoạn cảm xúc trong bộ phim khiến nhiều khán giả khóc trong rạp chiếu phim.
the dark pasaje in the basement gave me an uneasy feeling as i walked through it.
Đoạn đường tối tăm trong tầng hầm khiến tôi cảm thấy không yên khi đi qua.
the main pasaje of the museum displays artifacts from ancient civilizations.
Đoạn chính của bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
the narrow pasaje through the mountains required careful driving during the storm.
Đoạn đường hẹp qua núi đòi hỏi phải lái xe cẩn thận trong cơn bão.
the entrada pasaje of the palace was decorated with magnificent statues and columns.
Đoạn lối vào của cung điện được trang trí bằng những tượng đài và cột trụ hùng vĩ.
the connecting pasaje in the airport terminal leads directly to the international gates.
Đoạn nối trong sảnh ga hàng không dẫn trực tiếp đến các cổng quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay