| số nhiều | rutas |
ruta directa
Đường trực tiếp
ruta express
Đường nhanh
ruta principal
Đường chính
ruta alternativa
Đường thay thế
ruta turística
Đường du lịch
ruta escolar
Đường trường học
ruta marítima
Đường biển
ruta aerea
Đường hàng không
ruta urbana
Đường đô thị
ruta rural
Đường nông thôn
the ruta graveolens has a strong, pleasant aroma.
Ruta graveolens có mùi thơm mạnh và dễ chịu.
she added ruta to the herbal tea for its digestive benefits.
Cô ấy thêm ruta vào trà thảo dược vì lợi ích tiêu hóa.
ruta is a perennial herb native to the mediterranean region.
Ruta là một loại thảo dược sống lâu năm, bản địa của khu vực Địa Trung Hải.
the gardener carefully transplanted the ruta seedlings.
Nhà vườn cẩn thận trồng lại các chồi ruta.
ruta's leaves were used in ancient roman medicine.
Lá ruta đã được sử dụng trong y học cổ đại La Mã.
he researched the traditional uses of ruta in various cultures.
Anh ấy nghiên cứu các ứng dụng truyền thống của ruta trong nhiều nền văn hóa.
the ruta plant thrives in well-drained soil.
Cây ruta phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.
she harvested ruta leaves to make a soothing infusion.
Cô ấy thu hoạch lá ruta để làm một loại thuốc xông thư giãn.
ruta's pungent scent can deter some pests from the garden.
Mùi hăng của ruta có thể đuổi một số loài côn trùng gây hại khỏi vườn.
the recipe called for a small amount of dried ruta.
Công thức yêu cầu một lượng nhỏ ruta khô.
he identified the ruta by its feathery foliage.
Anh ấy xác định ruta qua lá rụng như lông vũ của nó.
ruta directa
Đường trực tiếp
ruta express
Đường nhanh
ruta principal
Đường chính
ruta alternativa
Đường thay thế
ruta turística
Đường du lịch
ruta escolar
Đường trường học
ruta marítima
Đường biển
ruta aerea
Đường hàng không
ruta urbana
Đường đô thị
ruta rural
Đường nông thôn
the ruta graveolens has a strong, pleasant aroma.
Ruta graveolens có mùi thơm mạnh và dễ chịu.
she added ruta to the herbal tea for its digestive benefits.
Cô ấy thêm ruta vào trà thảo dược vì lợi ích tiêu hóa.
ruta is a perennial herb native to the mediterranean region.
Ruta là một loại thảo dược sống lâu năm, bản địa của khu vực Địa Trung Hải.
the gardener carefully transplanted the ruta seedlings.
Nhà vườn cẩn thận trồng lại các chồi ruta.
ruta's leaves were used in ancient roman medicine.
Lá ruta đã được sử dụng trong y học cổ đại La Mã.
he researched the traditional uses of ruta in various cultures.
Anh ấy nghiên cứu các ứng dụng truyền thống của ruta trong nhiều nền văn hóa.
the ruta plant thrives in well-drained soil.
Cây ruta phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.
she harvested ruta leaves to make a soothing infusion.
Cô ấy thu hoạch lá ruta để làm một loại thuốc xông thư giãn.
ruta's pungent scent can deter some pests from the garden.
Mùi hăng của ruta có thể đuổi một số loài côn trùng gây hại khỏi vườn.
the recipe called for a small amount of dried ruta.
Công thức yêu cầu một lượng nhỏ ruta khô.
he identified the ruta by its feathery foliage.
Anh ấy xác định ruta qua lá rụng như lông vũ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay