passageway

[Mỹ]/'pæsɪdʒweɪ/
[Anh]/'pæsɪdʒ,we/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lối đi hoặc hành lang, đặc biệt là một lối đi có tường ở cả hai bên
Word Forms
số nhiềupassageways

Cụm từ & Cách kết hợp

narrow passageway

con đường hẹp

dark passageway

con đường tối tăm

secret passageway

con đường bí mật

hidden passageway

con đường ẩn giấu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay