passageways

[Mỹ]/ˈpæsɪdʒweɪz/
[Anh]/ˈpæsɪdʒˌweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành lang hẹp hoặc lối đi, đặc biệt là những lối đi có tường hai bên

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden passageways

các lối đi ẩn

narrow passageways

các lối đi hẹp

dark passageways

các lối đi tối tăm

ancient passageways

các lối đi cổ

secret passageways

các lối đi bí mật

underground passageways

các lối đi ngầm

maze of passageways

mê cung các lối đi

navigating passageways

điều hướng các lối đi

connecting passageways

kết nối các lối đi

exploring passageways

khám phá các lối đi

Câu ví dụ

the ancient city was filled with hidden passageways.

thành phố cổ kính tràn ngập những con đường bí mật.

we explored the dark passageways of the abandoned building.

chúng tôi khám phá những con đường tối tăm của tòa nhà bỏ hoang.

he found secret passageways that led to the treasure.

anh ta tìm thấy những con đường bí mật dẫn đến kho báu.

the passageways were narrow and winding.

những con đường hẹp và quanh co.

she carefully navigated through the maze of passageways.

cô ấy cẩn thận điều hướng qua mê cung các con đường.

there are many passageways connecting the different parts of the castle.

có rất nhiều con đường nối liền các phần khác nhau của lâu đài.

the passageways echoed with the sound of footsteps.

những con đường vang vọng tiếng bước chân.

some passageways are only accessible through hidden doors.

một số con đường chỉ có thể tiếp cận thông qua những cánh cửa ẩn.

they installed lights in the passageways for safety.

họ lắp đặt đèn chiếu sáng trong các con đường để đảm bảo an toàn.

exploring the passageways can be an exciting adventure.

khám phá các con đường có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay