hidden passageways
các lối đi ẩn
narrow passageways
các lối đi hẹp
dark passageways
các lối đi tối tăm
ancient passageways
các lối đi cổ
secret passageways
các lối đi bí mật
underground passageways
các lối đi ngầm
maze of passageways
mê cung các lối đi
navigating passageways
điều hướng các lối đi
connecting passageways
kết nối các lối đi
exploring passageways
khám phá các lối đi
the ancient city was filled with hidden passageways.
thành phố cổ kính tràn ngập những con đường bí mật.
we explored the dark passageways of the abandoned building.
chúng tôi khám phá những con đường tối tăm của tòa nhà bỏ hoang.
he found secret passageways that led to the treasure.
anh ta tìm thấy những con đường bí mật dẫn đến kho báu.
the passageways were narrow and winding.
những con đường hẹp và quanh co.
she carefully navigated through the maze of passageways.
cô ấy cẩn thận điều hướng qua mê cung các con đường.
there are many passageways connecting the different parts of the castle.
có rất nhiều con đường nối liền các phần khác nhau của lâu đài.
the passageways echoed with the sound of footsteps.
những con đường vang vọng tiếng bước chân.
some passageways are only accessible through hidden doors.
một số con đường chỉ có thể tiếp cận thông qua những cánh cửa ẩn.
they installed lights in the passageways for safety.
họ lắp đặt đèn chiếu sáng trong các con đường để đảm bảo an toàn.
exploring the passageways can be an exciting adventure.
khám phá các con đường có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
hidden passageways
các lối đi ẩn
narrow passageways
các lối đi hẹp
dark passageways
các lối đi tối tăm
ancient passageways
các lối đi cổ
secret passageways
các lối đi bí mật
underground passageways
các lối đi ngầm
maze of passageways
mê cung các lối đi
navigating passageways
điều hướng các lối đi
connecting passageways
kết nối các lối đi
exploring passageways
khám phá các lối đi
the ancient city was filled with hidden passageways.
thành phố cổ kính tràn ngập những con đường bí mật.
we explored the dark passageways of the abandoned building.
chúng tôi khám phá những con đường tối tăm của tòa nhà bỏ hoang.
he found secret passageways that led to the treasure.
anh ta tìm thấy những con đường bí mật dẫn đến kho báu.
the passageways were narrow and winding.
những con đường hẹp và quanh co.
she carefully navigated through the maze of passageways.
cô ấy cẩn thận điều hướng qua mê cung các con đường.
there are many passageways connecting the different parts of the castle.
có rất nhiều con đường nối liền các phần khác nhau của lâu đài.
the passageways echoed with the sound of footsteps.
những con đường vang vọng tiếng bước chân.
some passageways are only accessible through hidden doors.
một số con đường chỉ có thể tiếp cận thông qua những cánh cửa ẩn.
they installed lights in the passageways for safety.
họ lắp đặt đèn chiếu sáng trong các con đường để đảm bảo an toàn.
exploring the passageways can be an exciting adventure.
khám phá các con đường có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay