| số nhiều | passivenesses |
passiveness in behavior
sự thụ động trong hành vi
passiveness towards change
sự thụ động đối với sự thay đổi
passiveness in communication
sự thụ động trong giao tiếp
passiveness in decision-making
sự thụ động trong ra quyết định
passiveness in relationships
sự thụ động trong các mối quan hệ
passiveness and engagement
sự thụ động và sự tham gia
passiveness in leadership
sự thụ động trong vai trò lãnh đạo
passiveness in learning
sự thụ động trong học tập
her passiveness in the meeting surprised everyone.
Sự thụ động của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
passiveness can lead to missed opportunities.
Sự thụ động có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
he showed passiveness instead of taking the initiative.
Anh ấy thể hiện sự thụ động thay vì chủ động.
passiveness is often mistaken for patience.
Sự thụ động thường bị nhầm lẫn với sự kiên nhẫn.
her passiveness affected the team's morale.
Sự thụ động của cô ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội.
over time, his passiveness became a concern.
Theo thời gian, sự thụ động của anh ấy trở thành một mối lo.
passiveness in relationships can lead to resentment.
Sự thụ động trong các mối quan hệ có thể dẫn đến sự oán giận.
she decided to overcome her passiveness.
Cô ấy quyết định vượt qua sự thụ động của mình.
passiveness often hinders personal growth.
Sự thụ động thường cản trở sự phát triển cá nhân.
his passiveness was evident during the discussion.
Sự thụ động của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
passiveness in behavior
sự thụ động trong hành vi
passiveness towards change
sự thụ động đối với sự thay đổi
passiveness in communication
sự thụ động trong giao tiếp
passiveness in decision-making
sự thụ động trong ra quyết định
passiveness in relationships
sự thụ động trong các mối quan hệ
passiveness and engagement
sự thụ động và sự tham gia
passiveness in leadership
sự thụ động trong vai trò lãnh đạo
passiveness in learning
sự thụ động trong học tập
her passiveness in the meeting surprised everyone.
Sự thụ động của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
passiveness can lead to missed opportunities.
Sự thụ động có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
he showed passiveness instead of taking the initiative.
Anh ấy thể hiện sự thụ động thay vì chủ động.
passiveness is often mistaken for patience.
Sự thụ động thường bị nhầm lẫn với sự kiên nhẫn.
her passiveness affected the team's morale.
Sự thụ động của cô ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội.
over time, his passiveness became a concern.
Theo thời gian, sự thụ động của anh ấy trở thành một mối lo.
passiveness in relationships can lead to resentment.
Sự thụ động trong các mối quan hệ có thể dẫn đến sự oán giận.
she decided to overcome her passiveness.
Cô ấy quyết định vượt qua sự thụ động của mình.
passiveness often hinders personal growth.
Sự thụ động thường cản trở sự phát triển cá nhân.
his passiveness was evident during the discussion.
Sự thụ động của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay