| số nhiều | pasturages |
grazing pasturage
đồng cỏ chăn thả
open pasturage
đồng cỏ tự nhiên
natural pasturage
đồng cỏ tự nhiên
sustainable pasturage
đồng cỏ bền vững
pasturage management
quản lý đồng cỏ
pasturage rights
quyền sử dụng đồng cỏ
pasturage area
khu vực đồng cỏ
pasturage system
hệ thống đồng cỏ
improved pasturage
đồng cỏ được cải tạo
pasturage quality
chất lượng đồng cỏ
the pasturage in this region is ideal for cattle.
đồng cỏ trong khu vực này rất lý tưởng cho gia súc.
farmers rely on pasturage for their livestock's sustenance.
những người nông dân dựa vào đồng cỏ để nuôi sống gia súc của họ.
overgrazing can lead to poor pasturage conditions.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến tình trạng đồng cỏ kém.
the quality of pasturage affects the health of the animals.
chất lượng đồng cỏ ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật.
they rotate their herds to maintain healthy pasturage.
họ luân chuyển đàn gia súc của mình để duy trì đồng cỏ khỏe mạnh.
pasturage management is crucial for sustainable farming.
việc quản lý đồng cỏ rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
in dry seasons, pasturage becomes scarce and needs careful planning.
trong mùa khô, đồng cỏ trở nên khan hiếm và cần lên kế hoạch cẩn thận.
they invested in improving pasturage to increase milk production.
họ đã đầu tư vào việc cải thiện đồng cỏ để tăng sản lượng sữa.
good pasturage can enhance the quality of meat.
đồng cỏ tốt có thể nâng cao chất lượng thịt.
she studies the impact of climate on pasturage availability.
cô nghiên cứu tác động của khí hậu đến khả năng tiếp cận đồng cỏ.
grazing pasturage
đồng cỏ chăn thả
open pasturage
đồng cỏ tự nhiên
natural pasturage
đồng cỏ tự nhiên
sustainable pasturage
đồng cỏ bền vững
pasturage management
quản lý đồng cỏ
pasturage rights
quyền sử dụng đồng cỏ
pasturage area
khu vực đồng cỏ
pasturage system
hệ thống đồng cỏ
improved pasturage
đồng cỏ được cải tạo
pasturage quality
chất lượng đồng cỏ
the pasturage in this region is ideal for cattle.
đồng cỏ trong khu vực này rất lý tưởng cho gia súc.
farmers rely on pasturage for their livestock's sustenance.
những người nông dân dựa vào đồng cỏ để nuôi sống gia súc của họ.
overgrazing can lead to poor pasturage conditions.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến tình trạng đồng cỏ kém.
the quality of pasturage affects the health of the animals.
chất lượng đồng cỏ ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật.
they rotate their herds to maintain healthy pasturage.
họ luân chuyển đàn gia súc của mình để duy trì đồng cỏ khỏe mạnh.
pasturage management is crucial for sustainable farming.
việc quản lý đồng cỏ rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
in dry seasons, pasturage becomes scarce and needs careful planning.
trong mùa khô, đồng cỏ trở nên khan hiếm và cần lên kế hoạch cẩn thận.
they invested in improving pasturage to increase milk production.
họ đã đầu tư vào việc cải thiện đồng cỏ để tăng sản lượng sữa.
good pasturage can enhance the quality of meat.
đồng cỏ tốt có thể nâng cao chất lượng thịt.
she studies the impact of climate on pasturage availability.
cô nghiên cứu tác động của khí hậu đến khả năng tiếp cận đồng cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay