| số nhiều | rangelands |
rangeland management
quản lý đất đồng cỏ
rangeland health
sức khỏe đất đồng cỏ
rangeland restoration
khôi phục đất đồng cỏ
rangeland ecology
sinh thái học đồng cỏ
rangeland conservation
bảo tồn đất đồng cỏ
rangeland resources
tài nguyên đất đồng cỏ
rangeland policy
chính sách đất đồng cỏ
rangeland use
sử dụng đất đồng cỏ
rangeland species
loài đồng cỏ
rangeland productivity
năng suất đất đồng cỏ
rangeland is essential for grazing livestock.
Đồng cỏ chăn nuôi là rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc.
the government is investing in rangeland conservation.
Chính phủ đang đầu tư vào bảo tồn đồng cỏ.
rangeland management practices can improve biodiversity.
Các biện pháp quản lý đồng cỏ có thể cải thiện đa dạng sinh học.
many indigenous communities rely on rangeland for their livelihood.
Nhiều cộng đồng bản địa phụ thuộc vào đồng cỏ để sinh kế.
overgrazing can lead to the degradation of rangeland.
Việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến thoái hóa đồng cỏ.
rangeland restoration is a priority for environmentalists.
Phục hồi đồng cỏ là ưu tiên của các nhà hoạt động môi trường.
rangeland ecosystems support a variety of wildlife.
Các hệ sinh thái đồng cỏ hỗ trợ nhiều loại động vật hoang dã.
farmers are encouraged to practice sustainable rangeland use.
Nông dân được khuyến khích thực hành sử dụng đồng cỏ bền vững.
rangeland plays a crucial role in carbon sequestration.
Đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ carbon.
research on rangeland health is ongoing in many regions.
Nghiên cứu về sức khỏe đồng cỏ đang được tiến hành ở nhiều khu vực.
rangeland management
quản lý đất đồng cỏ
rangeland health
sức khỏe đất đồng cỏ
rangeland restoration
khôi phục đất đồng cỏ
rangeland ecology
sinh thái học đồng cỏ
rangeland conservation
bảo tồn đất đồng cỏ
rangeland resources
tài nguyên đất đồng cỏ
rangeland policy
chính sách đất đồng cỏ
rangeland use
sử dụng đất đồng cỏ
rangeland species
loài đồng cỏ
rangeland productivity
năng suất đất đồng cỏ
rangeland is essential for grazing livestock.
Đồng cỏ chăn nuôi là rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc.
the government is investing in rangeland conservation.
Chính phủ đang đầu tư vào bảo tồn đồng cỏ.
rangeland management practices can improve biodiversity.
Các biện pháp quản lý đồng cỏ có thể cải thiện đa dạng sinh học.
many indigenous communities rely on rangeland for their livelihood.
Nhiều cộng đồng bản địa phụ thuộc vào đồng cỏ để sinh kế.
overgrazing can lead to the degradation of rangeland.
Việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến thoái hóa đồng cỏ.
rangeland restoration is a priority for environmentalists.
Phục hồi đồng cỏ là ưu tiên của các nhà hoạt động môi trường.
rangeland ecosystems support a variety of wildlife.
Các hệ sinh thái đồng cỏ hỗ trợ nhiều loại động vật hoang dã.
farmers are encouraged to practice sustainable rangeland use.
Nông dân được khuyến khích thực hành sử dụng đồng cỏ bền vững.
rangeland plays a crucial role in carbon sequestration.
Đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ carbon.
research on rangeland health is ongoing in many regions.
Nghiên cứu về sức khỏe đồng cỏ đang được tiến hành ở nhiều khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay