green pastures
đồng cỏ xanh
lush pastures
đồng cỏ tươi tốt
grazing pastures
đồng cỏ chăn thả
open pastures
đồng cỏ rộng mở
rich pastures
đồng cỏ màu mỡ
wild pastures
đồng cỏ hoang dã
fertile pastures
đồng cỏ màu mỡ
pastures green
đồng cỏ xanh
pastures wide
đồng cỏ rộng
pastures rich
đồng cỏ màu mỡ
the cows grazed peacefully in the pastures.
Những con bò ăn cỏ một cách bình tĩnh trong những đồng cỏ.
she took her children to the pastures to play.
Cô ấy đưa con cái của mình đến những đồng cỏ để chơi.
the farmer rotated the animals between different pastures.
Người nông dân luân chuyển động vật giữa các đồng cỏ khác nhau.
in spring, the pastures are lush and green.
Vào mùa xuân, những đồng cỏ tươi tốt và xanh.
they built a fence around the pastures to keep the sheep safe.
Họ xây một hàng rào xung quanh những đồng cỏ để giữ an toàn cho đàn cừu.
the pastures provided enough food for the livestock.
Những đồng cỏ cung cấp đủ thức ăn cho gia súc.
wildflowers bloomed beautifully in the pastures.
Những bông hoa dại nở rộ tuyệt đẹp trong những đồng cỏ.
pastures are essential for sustainable farming practices.
Những đồng cỏ rất quan trọng cho các phương pháp nông nghiệp bền vững.
the children loved to run through the open pastures.
Những đứa trẻ rất thích chạy qua những đồng cỏ rộng mở.
we often see deer grazing in the pastures at dawn.
Chúng tôi thường thấy hươu ăn cỏ trong những đồng cỏ vào lúc bình minh.
green pastures
đồng cỏ xanh
lush pastures
đồng cỏ tươi tốt
grazing pastures
đồng cỏ chăn thả
open pastures
đồng cỏ rộng mở
rich pastures
đồng cỏ màu mỡ
wild pastures
đồng cỏ hoang dã
fertile pastures
đồng cỏ màu mỡ
pastures green
đồng cỏ xanh
pastures wide
đồng cỏ rộng
pastures rich
đồng cỏ màu mỡ
the cows grazed peacefully in the pastures.
Những con bò ăn cỏ một cách bình tĩnh trong những đồng cỏ.
she took her children to the pastures to play.
Cô ấy đưa con cái của mình đến những đồng cỏ để chơi.
the farmer rotated the animals between different pastures.
Người nông dân luân chuyển động vật giữa các đồng cỏ khác nhau.
in spring, the pastures are lush and green.
Vào mùa xuân, những đồng cỏ tươi tốt và xanh.
they built a fence around the pastures to keep the sheep safe.
Họ xây một hàng rào xung quanh những đồng cỏ để giữ an toàn cho đàn cừu.
the pastures provided enough food for the livestock.
Những đồng cỏ cung cấp đủ thức ăn cho gia súc.
wildflowers bloomed beautifully in the pastures.
Những bông hoa dại nở rộ tuyệt đẹp trong những đồng cỏ.
pastures are essential for sustainable farming practices.
Những đồng cỏ rất quan trọng cho các phương pháp nông nghiệp bền vững.
the children loved to run through the open pastures.
Những đứa trẻ rất thích chạy qua những đồng cỏ rộng mở.
we often see deer grazing in the pastures at dawn.
Chúng tôi thường thấy hươu ăn cỏ trong những đồng cỏ vào lúc bình minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay