lush meadows
những cánh đồng xanh tốt
rolling meadows
những cánh đồng trải dài
meadows riant in the sunlight
những cánh đồng tươi tốt dưới ánh nắng mặt trời
the meadows are carpeted with flowers.
những cánh đồng được phủ đầy hoa.
They have railed the meadows off from the new railway cutting.
Họ đã rào những cánh đồng khỏi đường cắt mới của đường sắt.
The trail wends its way through leafy woodland and sunny meadows.
Con đường uốn quanh qua những khu rừng rợp bóng cây và những bãi cỏ đầy nắng.
lush meadows
những cánh đồng xanh tốt
rolling meadows
những cánh đồng trải dài
meadows riant in the sunlight
những cánh đồng tươi tốt dưới ánh nắng mặt trời
the meadows are carpeted with flowers.
những cánh đồng được phủ đầy hoa.
They have railed the meadows off from the new railway cutting.
Họ đã rào những cánh đồng khỏi đường cắt mới của đường sắt.
The trail wends its way through leafy woodland and sunny meadows.
Con đường uốn quanh qua những khu rừng rợp bóng cây và những bãi cỏ đầy nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay