patinated surface
bề mặt bóng gỉ
patinated bronze
đồng bóng gỉ
patinated finish
lớp hoàn thiện bóng gỉ
patinated metal
kim loại bóng gỉ
patinated sculpture
tượng bóng gỉ
patinated object
vật thể bóng gỉ
patinated artwork
tác phẩm nghệ thuật bóng gỉ
patinated detail
chi tiết bóng gỉ
patinated layer
lớp bóng gỉ
the old statue was beautifully patinated over the years.
Tượng cổ đã được phủ một lớp màu đẹp mắt theo thời gian.
her jewelry was patinated, giving it a unique charm.
Đồ trang sức của cô ấy có màu thời gian, mang lại vẻ quyến rũ độc đáo.
they admired the patinated finish of the antique furniture.
Họ ngưỡng mộ lớp hoàn thiện màu thời gian của đồ nội thất cổ.
the artist intentionally patinated the bronze to enhance its beauty.
Nghệ sĩ đã cố ý phủ màu lên đồng để tăng thêm vẻ đẹp.
patinated surfaces can add character to modern designs.
Bề mặt phủ màu có thể thêm nét đặc trưng cho các thiết kế hiện đại.
the building's facade was patinated, showcasing its historical significance.
Mặt tiền tòa nhà có màu thời gian, thể hiện ý nghĩa lịch sử của nó.
he prefers patinated metals for his sculptures.
Anh ấy thích các kim loại có màu thời gian cho các tác phẩm điêu khắc của mình.
patinated finishes are often sought after by collectors.
Các lớp hoàn thiện có màu thời gian thường được những người sưu tập tìm kiếm.
the patinated look of the door added to its rustic appeal.
Vẻ ngoài có màu thời gian của cánh cửa đã làm tăng thêm vẻ đẹp mộc mạc của nó.
she loves the patinated details on her vintage camera.
Cô ấy thích những chi tiết có màu thời gian trên chiếc máy ảnh cổ của mình.
patinated surface
bề mặt bóng gỉ
patinated bronze
đồng bóng gỉ
patinated finish
lớp hoàn thiện bóng gỉ
patinated metal
kim loại bóng gỉ
patinated sculpture
tượng bóng gỉ
patinated object
vật thể bóng gỉ
patinated artwork
tác phẩm nghệ thuật bóng gỉ
patinated detail
chi tiết bóng gỉ
patinated layer
lớp bóng gỉ
the old statue was beautifully patinated over the years.
Tượng cổ đã được phủ một lớp màu đẹp mắt theo thời gian.
her jewelry was patinated, giving it a unique charm.
Đồ trang sức của cô ấy có màu thời gian, mang lại vẻ quyến rũ độc đáo.
they admired the patinated finish of the antique furniture.
Họ ngưỡng mộ lớp hoàn thiện màu thời gian của đồ nội thất cổ.
the artist intentionally patinated the bronze to enhance its beauty.
Nghệ sĩ đã cố ý phủ màu lên đồng để tăng thêm vẻ đẹp.
patinated surfaces can add character to modern designs.
Bề mặt phủ màu có thể thêm nét đặc trưng cho các thiết kế hiện đại.
the building's facade was patinated, showcasing its historical significance.
Mặt tiền tòa nhà có màu thời gian, thể hiện ý nghĩa lịch sử của nó.
he prefers patinated metals for his sculptures.
Anh ấy thích các kim loại có màu thời gian cho các tác phẩm điêu khắc của mình.
patinated finishes are often sought after by collectors.
Các lớp hoàn thiện có màu thời gian thường được những người sưu tập tìm kiếm.
the patinated look of the door added to its rustic appeal.
Vẻ ngoài có màu thời gian của cánh cửa đã làm tăng thêm vẻ đẹp mộc mạc của nó.
she loves the patinated details on her vintage camera.
Cô ấy thích những chi tiết có màu thời gian trên chiếc máy ảnh cổ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay