| số nhiều | paysannats |
the paysannat formed the economic backbone of the pre-industrial society.
Nông dân đã hình thành nền tảng kinh tế của xã hội tiền công nghiệp.
government policies often neglected the paysannat in favor of urban development.
Các chính sách của chính phủ thường bỏ qua nông dân để ưu tiên phát triển đô thị.
the paysannat revolted against the heavy taxation imposed by the crown.
Nông dân nổi dậy chống lại việc đánh thuế nặng nề do triều đình áp đặt.
historians study the paysannat to understand the social dynamics of feudalism.
Các nhà sử học nghiên cứu nông dân để hiểu động lực xã hội của chủ nghĩa phong kiến.
the emancipation of the paysannat was a slow and difficult process.
Quá trình giải phóng nông dân là một quá trình chậm và đầy khó khăn.
french colonial rule significantly disrupted the traditional paysannat in the region.
Chính quyền thuộc địa Pháp đã làm gián đoạn đáng kể nông dân truyền thống trong khu vực.
the distinct culture of the paysannat was preserved through oral traditions.
Văn hóa đặc trưng của nông dân được bảo tồn thông qua các truyền thống miệng.
a large paysannat remained the dominant demographic until the mid-century.
Một lượng lớn nông dân vẫn là nhóm dân số chủ đạo cho đến giữa thế kỷ.
modernization efforts eventually undermined the traditional stability of the paysannat.
Các nỗ lực hiện đại hóa cuối cùng đã làm suy yếu sự ổn định truyền thống của nông dân.
the political influence of the paysannat grew after the revolution.
Ảnh hưởng chính trị của nông dân tăng lên sau cuộc cách mạng.
technological advancements changed the agricultural methods of the paysannat.
Các tiến bộ công nghệ đã thay đổi phương pháp nông nghiệp của nông dân.
sociologists analyze the paysannat to understand rural class structures.
Các nhà xã hội học phân tích nông dân để hiểu cấu trúc giai cấp nông thôn.
the paysannat formed the economic backbone of the pre-industrial society.
Nông dân đã hình thành nền tảng kinh tế của xã hội tiền công nghiệp.
government policies often neglected the paysannat in favor of urban development.
Các chính sách của chính phủ thường bỏ qua nông dân để ưu tiên phát triển đô thị.
the paysannat revolted against the heavy taxation imposed by the crown.
Nông dân nổi dậy chống lại việc đánh thuế nặng nề do triều đình áp đặt.
historians study the paysannat to understand the social dynamics of feudalism.
Các nhà sử học nghiên cứu nông dân để hiểu động lực xã hội của chủ nghĩa phong kiến.
the emancipation of the paysannat was a slow and difficult process.
Quá trình giải phóng nông dân là một quá trình chậm và đầy khó khăn.
french colonial rule significantly disrupted the traditional paysannat in the region.
Chính quyền thuộc địa Pháp đã làm gián đoạn đáng kể nông dân truyền thống trong khu vực.
the distinct culture of the paysannat was preserved through oral traditions.
Văn hóa đặc trưng của nông dân được bảo tồn thông qua các truyền thống miệng.
a large paysannat remained the dominant demographic until the mid-century.
Một lượng lớn nông dân vẫn là nhóm dân số chủ đạo cho đến giữa thế kỷ.
modernization efforts eventually undermined the traditional stability of the paysannat.
Các nỗ lực hiện đại hóa cuối cùng đã làm suy yếu sự ổn định truyền thống của nông dân.
the political influence of the paysannat grew after the revolution.
Ảnh hưởng chính trị của nông dân tăng lên sau cuộc cách mạng.
technological advancements changed the agricultural methods of the paysannat.
Các tiến bộ công nghệ đã thay đổi phương pháp nông nghiệp của nông dân.
sociologists analyze the paysannat to understand rural class structures.
Các nhà xã hội học phân tích nông dân để hiểu cấu trúc giai cấp nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay