she wore pearlescent nail polish that caught the light with each movement of her hands.
Cô ấy sơn móng tay màu ngọc trai, lấp lánh dưới ánh sáng mỗi khi cô ấy cử động tay.
the artist mixed pearlescent pigments to create a luminous painting that captured the ethereal beauty of moonlit waters.
Nghệ sĩ đã trộn các sắc tố ngọc trai để tạo ra một bức tranh rực rỡ, nắm bắt được vẻ đẹp huyền ảo của mặt nước trăng.
her necklace featured a pearlescent pendant that reflected light in prismatic colors.
Dây chuyền của cô ấy có một mặt dây chuyền màu ngọc trai phản chiếu ánh sáng với nhiều màu sắc cầu vồng.
the bathroom tiles had a pearlescent glaze that made them shimmer like the surface of an opal.
Những viên gạch phòng tắm có lớp men ngọc trai khiến chúng lấp lánh như bề mặt của một óp.
she applied a pearlescent lip gloss that gave her lips a subtle, glowing radiance.
Cô ấy thoa một lớp son bóng màu ngọc trai khiến đôi môi cô ấy có một vẻ rạng rỡ, tinh tế và tỏa sáng.
the wedding dress was crafted from pearlescent silk that seemed to capture and reflect every beam of light.
Váy cưới được làm từ lụa màu ngọc trai, dường như nắm bắt và phản chiếu mọi tia sáng.
his eyes had a pearlescent quality, shifting between gray and blue depending on the light.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ ngọc trai, thay đổi giữa màu xám và xanh lam tùy thuộc vào ánh sáng.
pearlescent clouds at sunset created a breathtaking display of pink and lavender across the sky.
Những đám mây màu ngọc trai lúc hoàng hôn tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục với màu hồng và tím trên bầu trời.
the interior designer chose pearlescent wallpaper to add depth and luminosity to the living room.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn giấy dán tường màu ngọc trai để thêm chiều sâu và độ sáng cho phòng khách.
the champagne flutes had a delicate pearlescent rim that added elegance to the table setting.
Những ly champagne có viền màu ngọc trai tinh tế, thêm sự sang trọng cho cách bày biện trên bàn.
a pearlescent mist hovered over the morning lake, creating an almost magical atmosphere.
Một làn sương mù màu ngọc trai bao phủ mặt hồ buổi sáng, tạo ra một bầu không khí gần như kỳ diệu.
the cosmetic line introduced a pearlescent foundation that provided a natural, dewy glow to the skin.
Dòng mỹ phẩm đã giới thiệu một lớp nền màu ngọc trai mang lại vẻ ngoài tự nhiên, rạng rỡ cho làn da.
she wore pearlescent nail polish that caught the light with each movement of her hands.
Cô ấy sơn móng tay màu ngọc trai, lấp lánh dưới ánh sáng mỗi khi cô ấy cử động tay.
the artist mixed pearlescent pigments to create a luminous painting that captured the ethereal beauty of moonlit waters.
Nghệ sĩ đã trộn các sắc tố ngọc trai để tạo ra một bức tranh rực rỡ, nắm bắt được vẻ đẹp huyền ảo của mặt nước trăng.
her necklace featured a pearlescent pendant that reflected light in prismatic colors.
Dây chuyền của cô ấy có một mặt dây chuyền màu ngọc trai phản chiếu ánh sáng với nhiều màu sắc cầu vồng.
the bathroom tiles had a pearlescent glaze that made them shimmer like the surface of an opal.
Những viên gạch phòng tắm có lớp men ngọc trai khiến chúng lấp lánh như bề mặt của một óp.
she applied a pearlescent lip gloss that gave her lips a subtle, glowing radiance.
Cô ấy thoa một lớp son bóng màu ngọc trai khiến đôi môi cô ấy có một vẻ rạng rỡ, tinh tế và tỏa sáng.
the wedding dress was crafted from pearlescent silk that seemed to capture and reflect every beam of light.
Váy cưới được làm từ lụa màu ngọc trai, dường như nắm bắt và phản chiếu mọi tia sáng.
his eyes had a pearlescent quality, shifting between gray and blue depending on the light.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ ngọc trai, thay đổi giữa màu xám và xanh lam tùy thuộc vào ánh sáng.
pearlescent clouds at sunset created a breathtaking display of pink and lavender across the sky.
Những đám mây màu ngọc trai lúc hoàng hôn tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục với màu hồng và tím trên bầu trời.
the interior designer chose pearlescent wallpaper to add depth and luminosity to the living room.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn giấy dán tường màu ngọc trai để thêm chiều sâu và độ sáng cho phòng khách.
the champagne flutes had a delicate pearlescent rim that added elegance to the table setting.
Những ly champagne có viền màu ngọc trai tinh tế, thêm sự sang trọng cho cách bày biện trên bàn.
a pearlescent mist hovered over the morning lake, creating an almost magical atmosphere.
Một làn sương mù màu ngọc trai bao phủ mặt hồ buổi sáng, tạo ra một bầu không khí gần như kỳ diệu.
the cosmetic line introduced a pearlescent foundation that provided a natural, dewy glow to the skin.
Dòng mỹ phẩm đã giới thiệu một lớp nền màu ngọc trai mang lại vẻ ngoài tự nhiên, rạng rỡ cho làn da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay