pebbled

[Mỹ]/'pɛbld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được bao phủ bởi những viên đá nhỏ, tròn
v. để bao phủ bằng sỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

pebbled beach

bãi biển đá cuội

pebbled path

đường đi bằng đá cuội

pebbled surface

bề mặt đá cuội

Câu ví dụ

The pebbled path led us through the garden.

Con đường lát đá cuội dẫn chúng tôi đi qua khu vườn.

She skipped pebbled stones across the pond.

Cô ấy ném những viên đá cuội trên mặt hồ.

The pebbled beach was perfect for a morning stroll.

Bãi biển đá cuội là nơi lý tưởng để đi dạo buổi sáng.

The pebbled texture of the wall added a rustic charm to the room.

Bề mặt đá cuội của bức tường đã thêm nét quyến rũ mộc mạc vào căn phòng.

The pebbled surface of the driveway provided good traction for vehicles.

Bề mặt đá cuội của đường lái xe cung cấp độ bám tốt cho xe cộ.

He enjoyed the soothing sound of water flowing over pebbled rocks.

Anh ấy thích tiếng nước chảy róc rách trên những viên đá cuội.

The garden was decorated with pebbled pathways and stone sculptures.

Khu vườn được trang trí bằng những con đường lát đá cuội và các bức tượng đá.

The pebbled bottom of the river made it difficult to walk across.

Đáy sông lát đá cuội khiến việc đi bộ qua sông trở nên khó khăn.

The pebbled shore was a favorite spot for collecting seashells.

Bờ biển đá cuội là một địa điểm yêu thích để thu thập vỏ sò.

She found a pebbled pendant on the beach.

Cô ấy tìm thấy một chiếc mặt dây chuyền đá cuội trên bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay