| số nhiều | peckers |
woodpecker
chim gõ kiến
pecker head
đầu đào
big pecker
đào lớn
little pecker
đào nhỏ
pecker noise
tiếng ồn của đào
pecker call
tiếng gọi của đào
pecker mark
dấu của đào
pecker species
loài đào
pecker behavior
hành vi của đào
pecker feeding
đào cho ăn
the woodpecker pecked at the tree trunk.
chim gõ kiến đã gõ vào thân cây.
he used a pecker to carve the design into the stone.
anh ta dùng một cái búa để chạm khắc thiết kế vào đá.
the pecker of the bird is strong and pointed.
mỏ của chim gõ kiến mạnh mẽ và nhọn.
she heard the pecker tapping on the roof.
cô ấy nghe thấy tiếng gõ kiến gõ vào mái nhà.
his pecker was a valuable tool for the job.
cái búa của anh ấy là một công cụ có giá trị cho công việc.
the pecker made a rhythmic sound as it worked.
tiếng gõ kiến tạo ra âm thanh có nhịp điệu khi nó làm việc.
they observed the pecker in the wild.
họ quan sát chim gõ kiến trong tự nhiên.
the pecker is known for its unique behavior.
chim gõ kiến nổi tiếng với hành vi độc đáo của nó.
he admired the pecker's ability to find insects.
anh ấy ngưỡng mộ khả năng tìm thấy côn trùng của chim gõ kiến.
the pecker's sound echoed through the forest.
tiếng chim gõ kiến vang vọng khắp khu rừng.
woodpecker
chim gõ kiến
pecker head
đầu đào
big pecker
đào lớn
little pecker
đào nhỏ
pecker noise
tiếng ồn của đào
pecker call
tiếng gọi của đào
pecker mark
dấu của đào
pecker species
loài đào
pecker behavior
hành vi của đào
pecker feeding
đào cho ăn
the woodpecker pecked at the tree trunk.
chim gõ kiến đã gõ vào thân cây.
he used a pecker to carve the design into the stone.
anh ta dùng một cái búa để chạm khắc thiết kế vào đá.
the pecker of the bird is strong and pointed.
mỏ của chim gõ kiến mạnh mẽ và nhọn.
she heard the pecker tapping on the roof.
cô ấy nghe thấy tiếng gõ kiến gõ vào mái nhà.
his pecker was a valuable tool for the job.
cái búa của anh ấy là một công cụ có giá trị cho công việc.
the pecker made a rhythmic sound as it worked.
tiếng gõ kiến tạo ra âm thanh có nhịp điệu khi nó làm việc.
they observed the pecker in the wild.
họ quan sát chim gõ kiến trong tự nhiên.
the pecker is known for its unique behavior.
chim gõ kiến nổi tiếng với hành vi độc đáo của nó.
he admired the pecker's ability to find insects.
anh ấy ngưỡng mộ khả năng tìm thấy côn trùng của chim gõ kiến.
the pecker's sound echoed through the forest.
tiếng chim gõ kiến vang vọng khắp khu rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay