peckish

[Mỹ]/ˈpekɪʃ/
[Anh]/ˈpekɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hơi đói

Cụm từ & Cách kết hợp

a little peckish

hơi đói

Câu ví dụ

we were both feeling a bit peckish and there was nothing to eat.

Chúng tôi đều cảm thấy hơi đói và không có gì để ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay