munch

[Mỹ]/mʌntʃ/
[Anh]/mʌntʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. nhai to và mạnh mẽ
vi. nhai to và mạnh mẽ
n. sự nhai to và mạnh mẽ
Word Forms
hiện tại phân từmunching
thì quá khứmunched
ngôi thứ ba số ítmunches
quá khứ phân từmunched
số nhiềumunches

Cụm từ & Cách kết hợp

munch on popcorn

ăn bỏng ngô

munch on cookies

ăn bánh quy

Câu ví dụ

He was munching an apple.

Anh ấy đang nhai một quả táo.

We watched her munch through two packets of peanuts.

Chúng tôi đã nhìn thấy cô ấy nhai hết hai gói đậu phộng.

Open Ad Muncher's configuration window.<BR>3.

Mở cửa sổ cấu hình của Ad Muncher.<BR>3.

Jimmy: We can really stick it to that assm-m-muncher!

Jimmy: Chúng ta có thể thực sự làm cho tên ăn mắm đó phải hối hận!

Workers gathered to munch, gossip, kibitz, laugh.

Những người công nhân tụ tập lại để nhai, buôn chuyện, bàn tán, cười đùa.

Some researchers see the australopithecine mouth as sculpted for munching small, hard objects such as seeds.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng miệng của loài Australopithecus được tạo hình để nhai các vật cứng, nhỏ như hạt giống.

It is a down-to-earth yet sophisticated exposé of how an entire country can be munched in the clammy claws of corruption.

Đây là một bản phơi bày thực tế và tinh tế về cách một quốc gia có thể bị nuốt chửng bởi những vuốt ẩm ướt của tham nhũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay