pedagogies

[Mỹ]/[ˌpedəˈdʒiz]/
[Anh]/[ˌpedəˈdʒiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các phương pháp và phương pháp giảng dạy được sử dụng bởi giáo viên; phong cách giảng dạy; một hệ thống phương pháp được sử dụng trong giảng dạy; lý thuyết hoặc thực hành giảng dạy.

Cụm từ & Cách kết hợp

new pedagogies

những phương pháp giảng dạy mới

examining pedagogies

khảo sát các phương pháp giảng dạy

diverse pedagogies

các phương pháp giảng dạy đa dạng

implementing pedagogies

áp dụng các phương pháp giảng dạy

comparing pedagogies

so sánh các phương pháp giảng dạy

evolving pedagogies

các phương pháp giảng dạy đang phát triển

critical pedagogies

các phương pháp giảng dạy phê phán

alternative pedagogies

các phương pháp giảng dạy thay thế

analyzing pedagogies

phân tích các phương pháp giảng dạy

innovative pedagogies

các phương pháp giảng dạy đổi mới

Câu ví dụ

the university explored innovative pedagogies to enhance student engagement.

Trường đại học đã khám phá các phương pháp giảng dạy sáng tạo để tăng cường sự tham gia của sinh viên.

effective pedagogies often incorporate active learning strategies.

Các phương pháp giảng dạy hiệu quả thường kết hợp các chiến lược học tập tích cực.

we need to critically evaluate existing pedagogies in online learning.

Chúng ta cần đánh giá một cách nghiêm túc các phương pháp giảng dạy hiện có trong học tập trực tuyến.

the teacher's pedagogies focused on collaborative problem-solving.

Các phương pháp giảng dạy của giáo viên tập trung vào giải quyết vấn đề hợp tác.

understanding diverse pedagogies is crucial for inclusive education.

Hiểu biết về các phương pháp giảng dạy đa dạng là rất quan trọng đối với giáo dục hòa nhập.

the research examined the impact of constructivist pedagogies on learning outcomes.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của các phương pháp giảng dạy xây dựng trên kết quả học tập.

several pedagogies were implemented to address the learning gap.

Nhiều phương pháp giảng dạy đã được triển khai để giải quyết khoảng cách học tập.

the workshop introduced participants to various pedagogical approaches.

Workshop đã giới thiệu cho các tham gia các phương pháp giảng dạy khác nhau.

a blend of traditional and modern pedagogies proved successful.

Một sự kết hợp giữa các phương pháp giảng dạy truyền thống và hiện đại đã chứng minh là thành công.

the curriculum emphasized student-centered pedagogies and assessment.

Chương trình học nhấn mạnh vào các phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm và đánh giá.

comparing different pedagogies can inform teaching practice.

So sánh các phương pháp giảng dạy khác nhau có thể cung cấp thông tin cho thực tiễn giảng dạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay