vehicular

[Mỹ]/viː'hɪkjʊlə/
[Anh]/vi'hɪkjəlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phương tiện, được sử dụng để vận chuyển bằng phương tiện, phục vụ như một phương tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

vehicular traffic

lưu lượng xe cộ

vehicular accident

tai nạn xe cộ

vehicular emissions

khí thải xe cộ

vehicular manslaughter

vô tình gây chết người do xe cộ

Câu ví dụ

This road is closed to vehicular traffic.

Con đường này đã bị đóng cửa đối với các phương tiện giao thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay