vehicular traffic
lưu lượng xe cộ
vehicular accident
tai nạn xe cộ
vehicular emissions
khí thải xe cộ
vehicular manslaughter
vô tình gây chết người do xe cộ
This road is closed to vehicular traffic.
Con đường này đã bị đóng cửa đối với các phương tiện giao thông.
vehicular traffic
lưu lượng xe cộ
vehicular accident
tai nạn xe cộ
vehicular emissions
khí thải xe cộ
vehicular manslaughter
vô tình gây chết người do xe cộ
This road is closed to vehicular traffic.
Con đường này đã bị đóng cửa đối với các phương tiện giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay