| số nhiều | peekaboos |
peekaboo game
trò chơi nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo smile
nụ cười nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo face
khuôn mặt nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo moment
khoảnh khắc nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo play
vui chơi nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo eyes
đôi mắt nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo fun
vui vẻ nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo time
thời gian nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo surprise
bất ngờ nhìn thấy rồi biến mất
she loves playing peekaboo with her baby.
Cô ấy thích chơi trò trốn tìm với em bé của mình.
peekaboo is a fun game for toddlers.
Trò trốn tìm là một trò chơi thú vị cho trẻ nhỏ.
they played peekaboo behind the curtains.
Họ chơi trò trốn tìm sau những tấm rèm cửa.
my dog gets excited when we play peekaboo.
Chú chó của tôi rất phấn khích khi chúng ta chơi trò trốn tìm.
she peekabooed from behind the door.
Cô ấy trốn tìm sau cánh cửa.
peekaboo helps babies learn object permanence.
Trò trốn tìm giúp bé tập làm quen với sự tồn tại của đồ vật.
we often play peekaboo during family gatherings.
Chúng tôi thường chơi trò trốn tìm trong các buổi tụ họp gia đình.
he giggled every time she said peekaboo.
Cậu ấy khúc khích mỗi khi cô ấy nói 'trốn tìm'.
playing peekaboo can strengthen your bond with your child.
Chơi trò trốn tìm có thể củng cố mối quan hệ của bạn với con cái.
she peekabooed her way into the room, surprising everyone.
Cô ấy trốn tìm vào phòng, khiến mọi người bất ngờ.
peekaboo game
trò chơi nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo smile
nụ cười nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo face
khuôn mặt nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo moment
khoảnh khắc nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo play
vui chơi nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo eyes
đôi mắt nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo fun
vui vẻ nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo time
thời gian nhìn thấy rồi biến mất
peekaboo surprise
bất ngờ nhìn thấy rồi biến mất
she loves playing peekaboo with her baby.
Cô ấy thích chơi trò trốn tìm với em bé của mình.
peekaboo is a fun game for toddlers.
Trò trốn tìm là một trò chơi thú vị cho trẻ nhỏ.
they played peekaboo behind the curtains.
Họ chơi trò trốn tìm sau những tấm rèm cửa.
my dog gets excited when we play peekaboo.
Chú chó của tôi rất phấn khích khi chúng ta chơi trò trốn tìm.
she peekabooed from behind the door.
Cô ấy trốn tìm sau cánh cửa.
peekaboo helps babies learn object permanence.
Trò trốn tìm giúp bé tập làm quen với sự tồn tại của đồ vật.
we often play peekaboo during family gatherings.
Chúng tôi thường chơi trò trốn tìm trong các buổi tụ họp gia đình.
he giggled every time she said peekaboo.
Cậu ấy khúc khích mỗi khi cô ấy nói 'trốn tìm'.
playing peekaboo can strengthen your bond with your child.
Chơi trò trốn tìm có thể củng cố mối quan hệ của bạn với con cái.
she peekabooed her way into the room, surprising everyone.
Cô ấy trốn tìm vào phòng, khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay