peekaboo

[Mỹ]/ˈpiːkəbuː/
[Anh]/ˈpikəˌbu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trò chơi trong đó một người che mặt và sau đó tiết lộ nó để làm cho một đứa trẻ vui vẻ
Các dạng của từ
số nhiềupeekaboos

Cụm từ & Cách kết hợp

peekaboo game

trò chơi nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo smile

nụ cười nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo face

khuôn mặt nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo moment

khoảnh khắc nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo play

vui chơi nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo eyes

đôi mắt nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo fun

vui vẻ nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo time

thời gian nhìn thấy rồi biến mất

peekaboo surprise

bất ngờ nhìn thấy rồi biến mất

Câu ví dụ

she loves playing peekaboo with her baby.

Cô ấy thích chơi trò trốn tìm với em bé của mình.

peekaboo is a fun game for toddlers.

Trò trốn tìm là một trò chơi thú vị cho trẻ nhỏ.

they played peekaboo behind the curtains.

Họ chơi trò trốn tìm sau những tấm rèm cửa.

my dog gets excited when we play peekaboo.

Chú chó của tôi rất phấn khích khi chúng ta chơi trò trốn tìm.

she peekabooed from behind the door.

Cô ấy trốn tìm sau cánh cửa.

peekaboo helps babies learn object permanence.

Trò trốn tìm giúp bé tập làm quen với sự tồn tại của đồ vật.

we often play peekaboo during family gatherings.

Chúng tôi thường chơi trò trốn tìm trong các buổi tụ họp gia đình.

he giggled every time she said peekaboo.

Cậu ấy khúc khích mỗi khi cô ấy nói 'trốn tìm'.

playing peekaboo can strengthen your bond with your child.

Chơi trò trốn tìm có thể củng cố mối quan hệ của bạn với con cái.

she peekabooed her way into the room, surprising everyone.

Cô ấy trốn tìm vào phòng, khiến mọi người bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay