penetrates

[Mỹ]/ˈpɛnɪtreɪts/
[Anh]/ˈpɛnɪˌtreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đi qua hoặc vào một cái gì đó; để xuyên qua hoặc đâm; để hiểu sâu sắc; để thâm nhập hoặc thấm vào

Cụm từ & Cách kết hợp

light penetrates

ánh sáng xuyên qua

sound penetrates

âm thanh xuyên qua

deeply penetrates

xuyên qua sâu sắc

water penetrates

nước xuyên qua

air penetrates

không khí xuyên qua

lightly penetrates

xuyên qua nhẹ nhàng

quickly penetrates

xuyên qua nhanh chóng

effectively penetrates

xuyên qua hiệu quả

gently penetrates

xuyên qua nhẹ nhàng

gradually penetrates

xuyên qua dần dần

Câu ví dụ

light penetrates through the trees in the forest.

Ánh sáng xuyên qua những tán cây trong rừng.

the news quickly penetrates the community.

Tin tức nhanh chóng lan rộng trong cộng đồng.

his words penetrate deep into my heart.

Lời nói của anh ấy đi sâu vào trái tim tôi.

the investigation penetrates into the corruption scandal.

Cuộc điều tra đi sâu vào vụ bê bối tham nhũng.

water penetrates the soil during heavy rain.

Nước ngấm vào đất trong những trận mưa lớn.

her gaze seems to penetrate my thoughts.

Ánh nhìn của cô dường như xuyên thấu suy nghĩ của tôi.

the virus penetrates the cell membrane.

Virus xâm nhập vào màng tế bào.

his influence penetrates various aspects of society.

Ảnh hưởng của anh ấy lan rộng đến nhiều khía cạnh của xã hội.

the aroma of the food penetrates the air.

Mùi thơm của thức ăn lan tỏa trong không khí.

the concept of freedom penetrates our culture.

Khái niệm về tự do ngấm sâu vào văn hóa của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay