| số nhiều | peons |
office peon
người gác cửa văn phòng
lowly peon
người hầu cấp thấp
peon worker
công nhân gác cửa
peon status
trạng thái của người gác cửa
peon position
vị trí của người gác cửa
peon job
công việc của người gác cửa
peon life
cuộc sống của người gác cửa
peon duties
nhiệm vụ của người gác cửa
peon role
vai trò của người gác cửa
peon mentality
tâm lý của người gác cửa
the peon worked diligently in the fields.
người hầu việc làm việc chăm chỉ trên các cánh đồng.
she felt like a peon in the corporate hierarchy.
cô cảm thấy như một người hầu việc trong hệ thống phân cấp của công ty.
as a peon, he had to follow strict orders.
với tư cách là người hầu việc, anh ta phải tuân theo mệnh lệnh nghiêm ngặt.
the peon was often overlooked by management.
người hầu việc thường bị bỏ qua bởi ban quản lý.
he started as a peon and worked his way up.
anh bắt đầu với tư cách là người hầu việc và nỗ lực vươn lên.
many peons dream of becoming managers one day.
nhiều người hầu việc mơ ước trở thành quản lý một ngày nào đó.
the peon's hard work did not go unnoticed.
công việc chăm chỉ của người hầu việc không bị bỏ qua.
she treated her peon with respect and kindness.
cô đối xử với người hầu việc của mình bằng sự tôn trọng và tử tế.
being a peon can be challenging but rewarding.
việc trở thành người hầu việc có thể là một thử thách nhưng đáng rewarding.
he felt trapped in the life of a peon.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống của một người hầu việc.
office peon
người gác cửa văn phòng
lowly peon
người hầu cấp thấp
peon worker
công nhân gác cửa
peon status
trạng thái của người gác cửa
peon position
vị trí của người gác cửa
peon job
công việc của người gác cửa
peon life
cuộc sống của người gác cửa
peon duties
nhiệm vụ của người gác cửa
peon role
vai trò của người gác cửa
peon mentality
tâm lý của người gác cửa
the peon worked diligently in the fields.
người hầu việc làm việc chăm chỉ trên các cánh đồng.
she felt like a peon in the corporate hierarchy.
cô cảm thấy như một người hầu việc trong hệ thống phân cấp của công ty.
as a peon, he had to follow strict orders.
với tư cách là người hầu việc, anh ta phải tuân theo mệnh lệnh nghiêm ngặt.
the peon was often overlooked by management.
người hầu việc thường bị bỏ qua bởi ban quản lý.
he started as a peon and worked his way up.
anh bắt đầu với tư cách là người hầu việc và nỗ lực vươn lên.
many peons dream of becoming managers one day.
nhiều người hầu việc mơ ước trở thành quản lý một ngày nào đó.
the peon's hard work did not go unnoticed.
công việc chăm chỉ của người hầu việc không bị bỏ qua.
she treated her peon with respect and kindness.
cô đối xử với người hầu việc của mình bằng sự tôn trọng và tử tế.
being a peon can be challenging but rewarding.
việc trở thành người hầu việc có thể là một thử thách nhưng đáng rewarding.
he felt trapped in the life of a peon.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống của một người hầu việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay