farmhand

[Mỹ]/ˈfɑːm.hænd/
[Anh]/ˈfɑːrm.hænd/

Dịch

n. người lao động làm việc trên nông trại để làm công việc thủ công.
Word Forms
số nhiềufarmhands

Cụm từ & Cách kết hợp

young farmhand

anh nông dân trẻ

farmhand's duties

nhiệm vụ của người nông dân

hired farmhand

người nông dân làm thuê

farmhand worked

người nông dân đã làm việc

reliable farmhand

người nông dân đáng tin cậy

farmhands helping

những người nông dân đang giúp đỡ

experienced farmhand

người nông dân có kinh nghiệm

farmhand life

cuộc sống của người nông dân

be a farmhand

trở thành người nông dân

farmhand skills

kỹ năng của người nông dân

Câu ví dụ

the young farmhand worked tirelessly on the family farm.

anh chàng làm việc nông nghiệp trẻ tuổi làm việc không mệt mỏi trên trang trại gia đình.

a seasoned farmhand, he knew the land like the back of his hand.

anh chàng làm việc nông nghiệp dày dặn kinh nghiệm, anh ta biết rõ mảnh đất như bàn tay của mình.

the farmhand’s daily routine involved feeding the livestock and mending fences.

thói quen hàng ngày của người làm việc nông nghiệp bao gồm cho gia súc ăn và sửa chữa hàng rào.

he started as a farmhand and eventually became the farm manager.

anh bắt đầu với tư cách là người làm việc nông nghiệp và cuối cùng trở thành quản lý trang trại.

the farmhand carefully harvested the ripe wheat in the fields.

người làm việc nông nghiệp thu hoạch lúa mì chín kỹ lưỡng trên các cánh đồng.

despite the long hours, the farmhand enjoyed the outdoor work.

mặc dù phải làm việc nhiều giờ, người làm việc nông nghiệp thích công việc ngoài trời.

the experienced farmhand taught the new recruit valuable skills.

người làm việc nông nghiệp dày dặn kinh nghiệm đã dạy người mới những kỹ năng có giá trị.

the farmhand repaired the tractor after it broke down in the field.

người làm việc nông nghiệp đã sửa chữa máy kéo sau khi nó bị hỏng trên cánh đồng.

a hardworking farmhand, he always completed his tasks efficiently.

anh chàng làm việc nông nghiệp chăm chỉ, anh ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.

the farmhand tended to the crops and ensured a bountiful harvest.

người làm việc nông nghiệp chăm sóc cây trồng và đảm bảo một vụ mùa bội thu.

the farmhand’s strong back and calloused hands were signs of his labor.

lưng khỏe và đôi tay chai sạn của người làm việc nông nghiệp là dấu hiệu của sự lao động của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay