peopling the planet
Vietnamese_translation
peopling history
Vietnamese_translation
peopling new lands
Vietnamese_translation
peopling a city
Vietnamese_translation
peopling the area
Vietnamese_translation
peopling with settlers
Vietnamese_translation
peopled regions
Vietnamese_translation
peopling process
Vietnamese_translation
peopling efforts
Vietnamese_translation
peopling communities
Vietnamese_translation
the rapid development is peopling the area with new residents.
Việc phát triển nhanh chóng đang làm cho khu vực này trở nên đông đúc hơn với những cư dân mới.
peopling the desert with oases is a long-term goal.
Làm cho sa mạc trở nên đông đúc bằng các vùng có nước là mục tiêu dài hạn.
the new park is peopling the neighborhood with families.
Công viên mới đang làm cho khu phố trở nên đông đúc hơn với các gia đình.
peopling the virtual world with diverse characters is key.
Làm cho thế giới ảo trở nên đông đúc với nhiều nhân vật đa dạng là chìa khóa.
the university is actively peopling the campus with students.
Trường đại học đang tích cực làm cho khuôn viên trường trở nên đông đúc với sinh viên.
peopling the city with artists fosters creativity.
Làm cho thành phố trở nên đông đúc với các nghệ sĩ sẽ thúc đẩy sáng tạo.
the company is peopling its new office with talented employees.
Công ty đang làm cho văn phòng mới trở nên đông đúc với những nhân viên tài năng.
peopling the online forum with knowledgeable users is valuable.
Làm cho diễn đàn trực tuyến trở nên đông đúc với các người dùng có kiến thức là hữu ích.
the project aims at peopling the region with skilled workers.
Dự án nhằm làm cho khu vực trở nên đông đúc với những công nhân có tay nghề.
peopling the space station with astronauts requires careful planning.
Làm cho trạm không gian trở nên đông đúc với các phi hành gia đòi hỏi có kế hoạch cẩn thận.
the initiative is focused on peopling the area with young professionals.
Khởi xướng này tập trung vào việc làm cho khu vực trở nên đông đúc với các chuyên gia trẻ.
peopling the planet
Vietnamese_translation
peopling history
Vietnamese_translation
peopling new lands
Vietnamese_translation
peopling a city
Vietnamese_translation
peopling the area
Vietnamese_translation
peopling with settlers
Vietnamese_translation
peopled regions
Vietnamese_translation
peopling process
Vietnamese_translation
peopling efforts
Vietnamese_translation
peopling communities
Vietnamese_translation
the rapid development is peopling the area with new residents.
Việc phát triển nhanh chóng đang làm cho khu vực này trở nên đông đúc hơn với những cư dân mới.
peopling the desert with oases is a long-term goal.
Làm cho sa mạc trở nên đông đúc bằng các vùng có nước là mục tiêu dài hạn.
the new park is peopling the neighborhood with families.
Công viên mới đang làm cho khu phố trở nên đông đúc hơn với các gia đình.
peopling the virtual world with diverse characters is key.
Làm cho thế giới ảo trở nên đông đúc với nhiều nhân vật đa dạng là chìa khóa.
the university is actively peopling the campus with students.
Trường đại học đang tích cực làm cho khuôn viên trường trở nên đông đúc với sinh viên.
peopling the city with artists fosters creativity.
Làm cho thành phố trở nên đông đúc với các nghệ sĩ sẽ thúc đẩy sáng tạo.
the company is peopling its new office with talented employees.
Công ty đang làm cho văn phòng mới trở nên đông đúc với những nhân viên tài năng.
peopling the online forum with knowledgeable users is valuable.
Làm cho diễn đàn trực tuyến trở nên đông đúc với các người dùng có kiến thức là hữu ích.
the project aims at peopling the region with skilled workers.
Dự án nhằm làm cho khu vực trở nên đông đúc với những công nhân có tay nghề.
peopling the space station with astronauts requires careful planning.
Làm cho trạm không gian trở nên đông đúc với các phi hành gia đòi hỏi có kế hoạch cẩn thận.
the initiative is focused on peopling the area with young professionals.
Khởi xướng này tập trung vào việc làm cho khu vực trở nên đông đúc với các chuyên gia trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay